Feelings, Personality & Opinions Vocabulary — Part 4 · A2 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A2 words and phrases about emotions, character, reactions, and opinions.
10 từ và cụm từ · Feelings, Personality & Opinions
brave
dũng cảm
The brave firefighter rescued two frightened puppies from the house fire.
Người lính cứu hỏa dũng cảm gan dạ đã cứu hai chú cún hoảng sợ khỏi đám cháy nhà.
success
sự thành công, thành công
Hard work and continuous practice are the secret to real success.
Làm việc chăm chỉ và rèn luyện liên tục là bí quyết dẫn đến sự thành công thắng lợi thực sự.
silly
ngớ ngẩn, khờ khạo
They laughed together at their silly mistakes on the spelling test.
Họ cùng cười về những lỗi ngô nghê khờ khạo trong bài kiểm tra chính tả.
uncomfortable
không thoải mái, khó chịu
He felt uncomfortable answering personal questions about his salary.
Anh ấy cảm thấy ngượng gạo bất an khi trả lời các câu hỏi cá nhân về tiền lương.
dislike
không thích, ghét
Cats generally dislike taking a cold bath with soap.
Mèo thường không ưa ghét bỏ việc tắm bằng nước lạnh với xà phòng.
bored
buồn chán, thấy chán
The students were bored during the three-hour theoretical lecture.
Các sinh viên cảm thấy chán ngắt tẻ nhạt trong suốt bài giảng lý thuyết kéo dài ba tiếng.
empty
trống, rỗng
After all her children grew up and left home, the large house felt empty.
Sau khi tất cả các con khôn lớn và rời tổ ấm, ngôi nhà rộng lớn cảm thấy trống rỗng vô hồn.
relaxed
thư giãn, thoải mái
After a warm bath, he felt relaxed and ready for deep sleep.
Sau khi tắm nước ấm, anh cảm thấy thư thái thả lỏng và sẵn sàng cho giấc ngủ say.
silence
sự im lặng
The library was filled with peaceful silence as everyone read.
Thư viện tràn ngập sự im lặng tĩnh mịch êm ả khi mọi người cùng đọc sách.
gentle
dịu dàng, nhẹ nhàng
She has a gentle voice that immediately calms crying children.
Cô có một chất giọng dịu dàng hòa nhã làm nín khóc ngay những đứa trẻ đang khóc.