Food, Cooking & Dining Vocabulary — Part 2 · A2 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A2 words and phrases about food, meals, cooking, cafés, and restaurants.

10 từ và cụm từ · Food, Cooking & Dining

  1. fast food

    thức ăn nhanh

    Children often love burgers and other fast food.

    Trẻ em thường rất thích bánh mì kẹp và thức ăn nhanh khác.

  2. indoor

    trong nhà

    We moved to an indoor seat when rainy weather started.

    Chúng tôi chuyển sang một chỗ ngồi trong nhà khi trời bắt đầu mưa.

  3. lead

    dẫn đường

    The waiter will lead you across the main dining room.

    Người phục vụ sẽ dẫn đường cho bạn băng qua phòng ăn chính.

  4. napkin

    khăn ăn

    Place your folded cloth napkin across your lap.

    Hãy trải chiếc khăn ăn bằng vải gấp gọn của bạn lên đùi.

  5. description

    sự miêu tả, mô tả

    Read the menu description to find out what spices are included.

    Hãy đọc lời miêu tả món ăn trên thực đơn để biết những loại gia vị nào được dùng.

  6. main course

    món chính

    For my main course, I selected roast beef with potatoes.

    Đối với món ăn chính của mình, tôi đã chọn thịt bò quay kèm khoai tây.

  7. steak

    bít tết, miếng thịt nướng

    The chef seared a juicy beef steak to perfection.

    Bếp trưởng áp chảo một miếng thịt bít tết bò mọng nước đạt độ hoàn hảo.

  8. sausage

    xúc xích

    We grilled a spicy pork sausage on the barbecue.

    Chúng tôi nướng một cây xúc xích thịt lợn cay trên bếp than nướng.

  9. ham

    giăm bông, thịt nguội

    I made a toasted sandwich with cheese and sliced ham.

    Tôi làm một chiếc bánh mì nướng với phô mai và giăm bông thịt nguội thái lát.

  10. seafood

    hải sản

    The coastal town is famous for fresh local seafood.

    Thị trấn ven biển nổi tiếng với nguồn hải sản tươi sống địa phương tươi ngon.