Health, Body & Wellbeing Vocabulary — Part 2 · A2 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A2 words and phrases about the body, common health needs, exercise, and wellbeing.
10 từ và cụm từ · Health, Body & Wellbeing
diet
chế độ ăn, chế độ ăn kiêng
A Mediterranean diet emphasizes olive oil, fish, and legumes.
Một chế độ ăn uống hằng ngày Địa Trung Hải chú trọng dầu ô liu, cá và các loại đậu.
joy
niềm vui, sự vui sướng
Watching grandchildren play in the garden filled her with joy.
Ngắm nhìn các cháu vui đùa trong vườn tràn ngập trong lòng bà niềm hân hoan vui sướng.
chest
ngực
The physician placed the cold stethoscope firmly on the patient's chest.
Vị bác sĩ đã áp chiếc ống nghe lạnh ngắt chắc chắn lên lồng ngực của bệnh nhân.
ankle
mắt cá chân
She slipped on the wet stone staircase and twisted her left ankle.
Cô ấy trượt chân trên cầu thang đá ướt và bị trẹo mắt cá chân bên trái.
toe
ngón chân
He accidentally stubbed his big toe against the heavy oak table leg.
Anh ấy vô tình vấp ngón chân cái vào chiếc chân bàn bằng gỗ sồi nặng trịch.
stomach
dạ dày, bụng
Drinking chamomile tea soothes an unsettled stomach after spicy meals.
Uống trà hoa cúc làm dịu một chiếc dạ dày bất ổn sau những bữa ăn cay.
blood
máu
A certified nurse drew a small sample of blood for laboratory testing.
Một y tá có chứng chỉ đã lấy một mẫu máu nhỏ để xét nghiệm tại phòng thí nghiệm.
toothache
đau răng
He could not sleep last night because of an agonizing rear toothache.
Anh ấy không thể ngủ được đêm qua vì một chứng đau răng hàm sau dữ dội.
stomachache
đau bụng, đau dạ dày
Eating unripe green plums caused the little child to have a stomachache.
Ăn mận xanh chưa chín đã khiến đứa trẻ bị một chứng đau bụng.
condition
điều kiện, tình trạng
He manages his chronic heart condition effectively through daily medication and walking.
Anh ấy kiểm soát tình trạng bệnh lý tim mạch mãn tính của mình một cách hiệu quả nhờ thuốc men hàng ngày và đi bộ.