Playing Instruments and Music · A2 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A2 words and phrases about free-time activities, games, sport, and fitness.
10 từ và cụm từ · Hobbies, Sports & Fitness
drawing
bản vẽ, bức vẽ
Her detailed charcoal drawing won first prize in the school competition.
Bản vẽ nghệ thuật bằng than chì chi tiết của cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi của trường.
portrait
chân dung, tranh chân dung
The master created a lifelike portrait of the smiling queen.
Bậc thầy đã tạo ra một bức chân dung sống động như thật của vị nữ hoàng đang mỉm cười.
gallery
phòng triển lãm, bảo tàng nghệ thuật
We spent Saturday morning admiring impressionist paintings in the city art gallery.
Chúng tôi đã dành sáng thứ Bảy chiêm ngưỡng các bức tranh ấn tượng trong phòng triển lãm tranh nghệ thuật của thành phố.
exhibition
cuộc triển lãm, triển lãm
The museum is hosting a special exhibition of Renaissance drawings.
Bảo tàng đang tổ chức một buổi triển lãm nghệ thuật đặc biệt về các bản vẽ thời Phục hưng.
photography
nhiếp ảnh
Landscape photography requires patience and good understanding of natural light.
Nghệ thuật nhiếp ảnh phong cảnh đòi hỏi sự kiên nhẫn và hiểu biết tốt về ánh sáng tự nhiên.
instrument
nhạc cụ
Learning to play a musical instrument trains both mind and coordination.
Học chơi một nhạc cụ giúp rèn luyện cả tâm trí và sự phối hợp.
violin
đàn vĩ cầm
The melodious sound of the violin filled the concert hall.
Âm thanh du dương của cây đàn vĩ cầm vang vọng khắp phòng hòa nhạc.
tune
giai điệu
He whistled a cheerful folk tune on his walk to work.
Anh ấy huýt sáo một điệu nhạc dân ca vui tươi trên đường đi làm.
perform
biểu diễn, thực hiện
The young orchestra will perform a Mozart symphony at the auditorium tonight.
Dàn nhạc trẻ sẽ biểu diễn trước công chúng một bản giao hưởng của Mozart tại khán phòng tối nay.
rhythm
nhịp điệu
Tap your foot to keep the rhythm steady while strumming.
Hãy dậm chân để giữ nhịp điệu bài nhạc ổn định trong khi gảy đàn.