Hobbies, Sports & Fitness Vocabulary · A2 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A2 words and phrases about free-time activities, games, sport, and fitness.
10 từ và cụm từ · Hobbies, Sports & Fitness
harmony
sự hòa âm, sự hài hòa
The duet was memorable because their voices blended in sublime harmony.
Màn song ca thật đáng nhớ vì giọng hát của họ hòa quyện trong sự hòa âm phối khí tuyệt vời.
voice
giọng nói, tiếng hát
She has a powerful and clear singing voice that reaches the back row.
Cô ấy có một chất giọng hát nội lực và trong trẻo vang tới tận hàng ghế sau.
performance
buổi trình diễn
Their vocal performance earned a standing ovation from the crowd.
Buổi trình diễn thanh nhạc của họ đã nhận được tràng pháo tay đứng nhiệt liệt từ khán giả.
dancer
vũ công
The graceful ballet dancer leaped across the stage effortlessly.
Người vũ công múa ba lê duyên dáng đã nhảy qua sân khấu một cách nhẹ nhàng.
hip hop
nhạc hip-hop, hip-hop
Teenagers love practicing energetic hip hop choreography in urban dance studios.
Giới trẻ thích luyện tập các bài biên đạo nhảy híp-hóp tràn đầy năng lượng trong các phòng tập nhảy thành thị.
dessert
món tráng miệng
Creamy lemon cheesecake is my all-time favorite dessert.
Bánh phô mai chanh béo ngậy là món tráng miệng ngọt yêu thích nhất mọi thời đại của tôi.
sew
may, khâu
My mother taught me how to sew a missing button onto my winter coat.
Mẹ tôi đã dạy tôi cách may vá bằng kim chỉ chiếc cúc áo bị rơi vào áo khoác mùa đông.
wood
gỗ
Oak is a durable natural wood commonly used for making sturdy tables.
Gỗ sồi là chất liệu gỗ tự nhiên bền bỉ thường được dùng để làm những chiếc bàn chắc chắn.
wooden
bằng gỗ
Grandpa carved a charming wooden toy horse for his young grandson.
Ông đã chạm khắc một chú ngựa đồ chơi làm bằng chất liệu gỗ duyên dáng cho cháu trai nhỏ.
screw
đinh ốc, ốc vít
Tighten every metal screw firmly so the bookshelf does not wobble.
Hãy siết chặt từng chiếc ốc vít xoắn bằng kim loại để kệ sách không bị lung lay.