Hobbies, Sports & Fitness Vocabulary — Part 2 · A2 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A2 words and phrases about free-time activities, games, sport, and fitness.

10 từ và cụm từ · Hobbies, Sports & Fitness

  1. board game

    trò chơi cờ bàn

    On cold winter nights, our family loves playing a lively board game together.

    Vào những đêm đông lạnh giá, gia đình chúng tôi thích chơi một trò chơi cờ bàn sôi nổi cùng nhau.

  2. challenge

    thử thách

    This wooden labyrinth puzzle offers a fun intellectual challenge for adults.

    Trò đố mê cung bằng gỗ này mang lại một thử thách trí tuệ thú vị cho người lớn.

  3. video game

    trò chơi điện tử

    He enjoys playing an immersive role-playing video game after completing homework.

    Anh ấy thích chơi một trò chơi điện tử nhập vai hấp dẫn sau khi hoàn thành bài tập về nhà.

  4. level

    cấp độ, mức

    It took me three days to beat the challenging ice boss on level seven.

    Tôi đã mất ba ngày để đánh bại tên trùm băng đầy thử thách ở màn chơi bảy.

  5. stamp

    con tem, tem

    He uses tweezers to gently handle every delicate commemorative stamp.

    Anh ấy dùng nhíp để gắp nhẹ nhàng từng con tem bưu chính kỷ niệm tinh xảo.

  6. treasure

    kho báu

    The metal detector enthusiast discovered a hidden treasure of ancient coins in the field.

    Người đam mê máy dò kim loại đã phát hiện một kho báu quý giá gồm những đồng xu cổ ẩn giấu trên cánh đồng.

  7. camping

    việc cắm trại, cắm trại

    Camping under starry summer skies is my favorite holiday pastime.

    Chuyến đi cắm trại dưới bầu trời đêm mùa hè đầy sao là thú vui kỳ nghỉ yêu thích của tôi.

  8. diary

    nhật ký, cuốn nhật ký

    Writing in her diary before sleeping helps her reflect on the day's events.

    Viết vào cuốn nhật ký riêng tư trước khi đi ngủ giúp cô ấy suy ngẫm về những sự kiện trong ngày.

  9. create

    tạo ra, sáng tạo

    Authors create intricate imaginary worlds populated by fascinating creatures.

    Các tác giả sáng tạo ra những thế giới tưởng tượng phức tạp với những sinh vật kỳ thú.

  10. imagination

    trí tưởng tượng

    Children have wonderful imagination that allows them to invent fairy realms.

    Trẻ em có trí tưởng tượng phong phú tuyệt vời cho phép chúng phát minh ra những vương quốc cổ tích.