Hobbies, Sports & Fitness Vocabulary — Part 3 · A2 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A2 words and phrases about free-time activities, games, sport, and fitness.
10 từ và cụm từ · Hobbies, Sports & Fitness
serve
giao bóng, phục vụ
She can serve at speeds over one hundred miles per hour.
Cô ấy có thể giao bóng phát bóng với vận tốc hơn một trăm dặm một giờ.
net
lưới
The sliced tennis ball hit the net and dropped into the court.
Quả bóng quần vợt xoáy chạm vào tấm lưới ngăn sân rồi rơi vào trong phần sân.
badminton
môn cầu lông
Children enjoy playing badminton outdoors when there is no wind.
Trẻ em thích chơi môn cầu lông ngoài trời khi không có gió.
lane
làn, đường nhỏ
Olympic champions compete in the central swimming lane four and five.
Các nhà vô địch Olympic tranh tài ở làn bơi riêng biệt trung tâm số bốn và năm.
swimsuit
đồ bơi, áo tắm
Do not forget to pack your towel and clean swimsuit for the beach trip.
Đừng quên chuẩn bị khăn tắm và bộ đồ bơi; áo tắm sạch cho chuyến đi biển.
runner
vận động viên chạy, người chạy
Every runner wore a numbered bib pinned to their athletic singlet.
Mỗi vận động viên chạy bộ đều đeo một số báo danh ghim trên áo chạy thể thao.
athlete
vận động viên
The dedicated athlete trained six hours each day for the Olympic games.
Vận động viên điền kinh tận tụy đã tập luyện sáu giờ mỗi ngày cho thế vận hội Olympic.
chain
dây xích, chuỗi
Apply oil to your bicycle chain to prevent rust and annoying squeaks.
Hãy tra dầu vào dây xích truyền động của xe đạp để chống rỉ sét và tiếng kêu khó chịu.
skate
trượt băng, trượt patin
Children love to skate hand in hand on outdoor community rinks.
Trẻ em rất thích trượt băng nghệ thuật tay trong tay trên các sân băng cộng đồng ngoài trời.
hockey
khúc côn cầu
Ice hockey is the most celebrated national winter sport in Canada.
Môn khúc côn cầu trên băng là môn thể thao mùa đông quốc gia được ca ngợi nhiều nhất ở Canada.