Hobbies, Sports & Fitness Vocabulary — Part 4 · A2 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A2 words and phrases about free-time activities, games, sport, and fitness.
10 từ và cụm từ · Hobbies, Sports & Fitness
glove
găng tay
Fighters lace up each padded glove securely before stepping through the ropes.
Các võ sĩ buộc chặt dây từng chiếc găng tay đấm bốc có đệm trước khi bước qua dây đài.
round
vòng, hiệp
The champion knocked out his challenger in the third round.
Nhà vô địch đã hạ đo ván kẻ thách thức ở ngay hiệp đấu quyền anh thứ ba.
base
căn cứ, đáy, gôn
The speedy runner slid feet-first safely onto second base.
Chân chạy tốc độ đã trượt chân trước vào vị trí gôn dừng số hai một cách an toàn.
hit
đánh, đập, trúng
He managed to hit the curveball deep into right field.
Anh ấy đã xoay sở để đánh trúng quả bóng đường bóng lượn sâu về phía cánh phải sân.
strike
đòn đánh, sự đình công
The umpire raised his right arm to declare strike three.
Trọng tài giơ tay phải lên để tuyên bố pha đánh bóng lỗi lần thứ ba.
cricket
môn cricket, bóng gậy
Cricket is immensely popular across England, Australia, and India.
Môn bóng gậy crikê cực kỳ phổ biến khắp nước Anh, Úc và Ấn Độ.
golf
môn gôn, đánh gôn
Business leaders often discuss partnerships while playing golf on weekends.
Các nhà lãnh đạo doanh nghiệp thường bàn luận quan hệ đối tác trong khi chơi môn đánh gôn vào cuối tuần.
hike
đi bộ đường dài
We plan to hike ten miles along the national park trail tomorrow.
Chúng tôi lên kế hoạch đi bộ đường dài dã ngoại mười dặm dọc theo đường mòn công viên quốc gia vào ngày mai.
rope
dây thừng, dây cáp
Climbers anchor their heavy-duty nylon rope securely to the rock face.
Các nhà leo núi neo chắc chiếc dây thừng leo núi chuyên dụng bằng nylon siêu bền vào vách đá.
skateboarding
môn trượt ván
Skateboarding was officially introduced as a summer Olympic sport in Tokyo.
Môn trượt ván đường phố đã chính thức được đưa vào như một môn thể thao Olympic mùa hè tại Tokyo.