Home, Town & Community Vocabulary — Part 2 · A2 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A2 words and phrases about housing, rooms, neighbourhoods, places, and public facilities.

10 từ và cụm từ · Home, Town & Community

  1. garage

    nhà để xe, gara

    Park the estate car safely inside the locked double garage every evening.

    Hãy đỗ chiếc xe gia đình an toàn bên trong nhà để xe đôi có khóa mỗi tối.

  2. roof

    mái nhà

    Red clay tiles shield the sloping domestic roof against rain and winter snow.

    Ngói đất sét đỏ che chắn cho phần mái nhà dốc đứng của gia đình chống lại mưa và tuyết mùa đông.

  3. lock

    ổ khóa, khóa

    The heavy deadbolt lock ensures high domestic security against intruders.

    Chiếc ổ khóa cửa chốt nặng đảm bảo an ninh gia đình cao trước những kẻ xâm nhập.

  4. frame

    khung

    The solid timber window frame was sealed tightly against winter drafts.

    Chiếc khung cửa sổ bằng gỗ nguyên khối đã được bịt kín hoàn toàn để chống lại những luồng gió lùa mùa đông.

  5. armchair

    ghế bành

    Grandfather loves relaxing in his favorite leather armchair beside the hearth.

    Ông nội thích thư giãn trên chiếc ghế bành có tay vịn bọc da yêu thích của mình bên lò sưởi.

  6. bookshelf

    kệ sách, giá sách

    He organized novels and historical encyclopedias alphabetically along the tall mahogany bookshelf.

    Anh ấy đã sắp xếp tiểu thuyết và bách khoa toàn thư lịch sử theo thứ tự chữ cái dọc theo chiếc kệ để sách bằng gỗ gụ cao.

  7. blanket

    chăn, mền

    Layer an extra woolen fleece blanket over the bed during freezing December nights.

    Hãy trải thêm một chiếc chăn đắp mùa đông bằng nỉ len lên trên giường trong những đêm tháng Mười Hai buốt giá.

  8. alarm clock

    đồng hồ báo thức

    Her reliable wind-up mechanical alarm clock rings loudly at seven every morning.

    Chiếc đồng hồ báo thức phòng ngủ cơ học lên dây cót đáng tin cậy của cô ấy reo vang lúc bảy giờ mỗi sáng.

  9. lamp

    đèn bàn, đèn

    Switch off the soft beside table lamp before drifting off into restorative sleep.

    Hãy tắt chiếc đèn ngủ để bàn mềm mại bên cạnh trước khi chìm vào giấc ngủ phục hồi sức khỏe.

  10. tap

    vòi nước

    Turn off the leaking chrome tap firmly so precious water is not wasted.

    Hãy khóa chặt chiếc vòi nước nhà bếp bằng crôm bị rò rỉ để không lãng phí nguồn nước quý giá.