Major Kitchen Appliances · A2 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A2 words and phrases about housing, rooms, neighbourhoods, places, and public facilities.

10 từ và cụm từ · Home, Town & Community

  1. drawer

    ngăn kéo

    Open the top utensil drawer to retrieve measuring spoons and vegetable peelers.

    Hãy mở chiếc ngăn kéo tủ bếp đựng dụng cụ phía trên để lấy thìa đong và dao nạo rau củ.

  2. cupboard

    tủ chén, tủ bát

    Stack porcelain cereal bowls neatly upon the second shelf of the kitchen cupboard.

    Hãy xếp những chiếc bát ăn ngũ cốc bằng sứ gọn gàng trên tầng thứ hai của chiếc tủ đựng bát đĩa trong bếp.

  3. refrigerator

    tủ lạnh

    Store perishable dairy, fresh meat, and leafy salads safely inside the refrigerator.

    Hãy cất giữ các sản phẩm từ sữa dễ hỏng, thịt tươi và xà lách an toàn bên trong tủ lạnh bảo quản thực phẩm.

  4. fridge

    tủ lạnh

    Grab a carton of fresh orange juice from the chilled door shelf of the fridge.

    Hãy lấy một hộp nước cam tươi từ ngăn cửa mát của chiếc tủ lạnh gia đình.

  5. stove

    bếp lò, bếp

    Simmer the fragrant beef broth gently over low heat upon the gas stove.

    Hãy đun sôi liu riu nước dùng bò thơm lừng trên ngọn lửa nhỏ trên chiếc bếp nấu ăn chạy gas.

  6. cooker

    bếp nấu, nồi nấu

    The freestanding stainless steel cooker features four induction hobs and a fan-assisted oven.

    Chiếc bếp nấu kết hợp lò nướng bằng thép không gỉ độc lập có bốn bếp từ và một lò nướng có quạt đối lưu.

  7. oven

    lò nướng

    Preheat the electric oven to two hundred degrees Celsius before baking the sourdough loaf.

    Hãy làm nóng trước chiếc lò nướng thực phẩm chạy điện đến hai trăm độ C trước khi nướng ổ bánh mì men chua.

  8. washing machine

    máy giặt

    Load soiled cotton shirts and bedsheets into the front-loading washing machine.

    Hãy cho áo sơ mi cotton bẩn và ga trải giường vào chiếc máy giặt quần áo cửa trước.

  9. plate

    cái đĩa, đĩa

    The waiter placed a steaming hot ceramic dinner plate before each seated guest.

    Người phục vụ đã đặt một chiếc đĩa đựng thức ăn bằng sứ nóng bốc khói trước mỗi vị khách đang ngồi.

  10. spoon

    chiếc thìa, cái muỗng

    Stir your aromatic chicken vegetable soup gently with a silver soup spoon.

    Hãy khuấy món súp gà rau củ thơm ngát của bạn một cách nhẹ nhàng bằng một chiếc thìa ăn súp bằng bạc.