Home, Town & Community Vocabulary — Part 3 · A2 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A2 words and phrases about housing, rooms, neighbourhoods, places, and public facilities.

10 từ và cụm từ · Home, Town & Community

  1. mug

    cốc có quai, ca

    He poured steaming hot chocolate into a heavy ceramic holiday mug.

    Anh ấy đã rót sô-cô-la nóng bốc khói vào một chiếc cốc sứ to có quai bằng gốm dày dịp lễ.

  2. fence

    hàng rào

    A crisp white picket fence encloses the front flower garden charmingly.

    Một chiếc hàng rào bao quanh kiểu cọc nhọn màu trắng tinh khôi bao bọc khu vườn hoa phía trước một cách duyên dáng.

  3. drill

    máy khoan, mũi khoan

    Drill a pilot hole into the concrete wall using a cordless power drill.

    Hãy khoan một lỗ mồi vào bức tường bê tông bằng một chiếc máy khoan điện cầm tay không dây.

  4. dust

    phủi bụi, lau bụi

    Dust the wooden bookshelves and picture frames carefully with a microfiber cloth.

    Hãy lau chùi bụi bặm trên các kệ sách bằng gỗ và khung tranh cẩn thận bằng khăn vi sợi.

  5. square

    quảng trường, hình vuông

    Local residents gathered at the central town square for music and food.

    Cư dân địa phương đã tụ tập tại quảng trường công cộng trung tâm thị trấn để nghe nhạc và thưởng thức đồ ăn.

  6. area

    khu vực, diện tích

    The playground is located in a safe pedestrian area without speeding cars.

    Sân chơi nằm trong một khu vực địa bàn an toàn dành cho người đi bộ không có xe chạy quá tốc độ.

  7. roundabout

    bùng binh, vòng xuyến

    Vehicles yielded to traffic already circulating inside the circular roundabout.

    Các phương tiện nhường đường cho xe cộ đang lưu thông bên trong bùng binh vòng xuyến hình tròn.

  8. bench

    ghế dài

    An elderly gentleman sat peacefully on the wooden park bench reading newspapers.

    Một quý ông cao tuổi ngồi thanh thản trên chiếc ghế dài công cộng bằng gỗ trong công viên đọc báo.

  9. government

    chính phủ, chính quyền

    Local government leaders held an open forum to hear resident complaints.

    Các nhà lãnh đạo chính quyền các cấp địa phương đã tổ chức một diễn đàn mở để lắng nghe khiếu nại của cư dân.

  10. citizen

    công dân

    Every responsible citizen plays an important role in keeping public spaces tidy.

    Mỗi người công dân cư dân có trách nhiệm đều đóng một vai trò quan trọng trong việc giữ gìn không gian công cộng gọn gàng.