Shopping, Clothes & Money Vocabulary · A2 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A2 words and phrases about shops, clothing, prices, payments, and personal finance.
10 từ và cụm từ · Shopping, Clothes & Money
mall
trung tâm thương mại
Teens like hanging out with friends at the mall on Saturdays.
Thanh thiếu niên thích đi chơi cùng bạn bè tại trung tâm thương mại vào thứ Bảy.
grocery store
cửa hàng tạp hóa
Pick up some fresh eggs from the neighborhood grocery store.
Hãy ghé tiệm tạp hóa thực phẩm đầu phố mua vài quả trứng tươi nhé.
bookshop
hiệu sách
I spent two peaceful hours browsing novels inside the bookshop.
Tôi đã dành hai giờ yên bình ngắm những cuốn tiểu thuyết bên trong hiệu sách.
bra
áo ngực, áo lót
Choose a comfortable seamless sports bra for morning fitness classes.
Hãy chọn một chiếc áo lót ngực nữ thể thao không đường may thoải mái cho lớp thể dục sáng.
colorful
nhiều màu sắc, sặc sỡ
She bought a colorful floral patterned scarf at the boutique.
Cô ấy đã mua một chiếc khăn họa tiết hoa nhiều màu sắc sặc sỡ tại tiệm thời trang.
simple
đơn giản, giản dị
A simple black dress can be accessorized for any occasion.
Một chiếc váy đen giản dị không cầu kỳ có thể phối phụ kiện cho bất kỳ dịp nào.
bargain
món hời
This genuine leather handbag was an incredible bargain at thirty dollars.
Chiếc túi xách da thật này là một món hời giá rẻ khó tin với giá ba mươi đô la.
sweater
áo len
Grandma knitted a cozy, thick wool sweater for the chilly autumn days.
Bà đã đan một chiếc áo len chui đầu bằng len dày, ấm áp cho những ngày thu se lạnh.
tights
quần tất
She wore opaque black tights under her wool skirt to keep her legs warm.
Cô ấy đã mặc một chiếc quần tất mỏng màu đen dày dặn dưới chân váy len để giữ ấm cho đôi chân.
belt
thắt lưng, dây nịt
He tightened his polished brown leather belt by one notch.
Anh ấy đã siết chiếc thắt lưng da màu nâu bóng của mình thêm một nấc.