Shopping, Clothes & Money Vocabulary — Part 3 · A2 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A2 words and phrases about shops, clothing, prices, payments, and personal finance.
10 từ và cụm từ · Shopping, Clothes & Money
tape
băng dính, thước dây
The seamstress kept a soft yellow measuring tape draped around her neck.
Cô thợ may đeo một chiếc thước dây may đo mềm màu vàng quanh cổ.
display
sự trưng bày, màn hình
A stunning autumn mannequin window display drew admiring glances from passersby.
Tủ kính trưng bày ma-nơ-canh mùa thu tuyệt đẹp đã thu hút ánh nhìn ngưỡng mộ từ người qua đường.
brand
thương hiệu, nhãn hiệu
She prefers supporting independent ethical fashion brand labels over fast fashion.
Cô ấy thích ủng hộ các nhãn hiệu thương hiệu thời trang độc lập, có đạo đức hơn là thời trang nhanh.
fashion
thời trang
She moved to Milan to study luxury garment design and international fashion.
Cô ấy chuyển đến Milan để học thiết kế trang phục cao cấp và ngành thời trang mốt quốc tế.
raincoat
áo mưa
She wore a bright yellow hooded raincoat while walking through the sudden downpour.
Cô ấy đã mặc một chiếc áo mưa che chắn có mũ màu vàng tươi khi đi bộ qua cơn mưa rào bất chợt.
comb
chiếc lược, cây lược
He carries a pocket wooden comb to keep his hair neat throughout windy days.
Anh ấy mang theo một chiếc lược chải tóc bằng gỗ bỏ túi để giữ cho tóc gọn gàng suốt những ngày gió.
appearance
ngoại hình, diện mạo
Taking care of your personal grooming enhances your self-confidence and appearance.
Chăm sóc vệ sinh cá nhân sẽ nâng cao sự tự tin và diện mạo bề ngoài của bạn.
perfume
nước hoa
A discreet spritz of floral French perfume lingering on the wrists smells delightful.
Một làn xịt nước hoa nữ thơm hoa cỏ Pháp thoang thoảng trên cổ tay có mùi hương thật dễ chịu.
market
khu chợ
My mother buys fresh fruit at the outdoor market.
Mẹ tôi mua trái cây tươi ở khu chợ ngoài trời.
basket
cái giỏ, cái rổ
She carried a plastic basket while picking fresh vegetables.
Cô ấy mang theo một chiếc giỏ mua hàng bằng nhựa khi chọn rau tươi.