Browsing, Selecting, and Choosing · A2 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A2 words and phrases about shops, clothing, prices, payments, and personal finance.

10 từ và cụm từ · Shopping, Clothes & Money

  1. scale

    cái cân

    Place your bag of apples on the scale to check the weight.

    Hãy đặt túi táo của bạn lên cân điện tử để kiểm tra trọng lượng.

  2. compare

    so sánh

    Always compare prices across two shops before buying an appliance.

    Luôn so sánh giá giữa hai cửa hàng trước khi mua một thiết bị gia dụng.

  3. decide

    quyết định

    I could not decide which smartphone suited my needs best.

    Tôi không thể quyết định chiếc điện thoại thông minh nào phù hợp nhất với nhu cầu của mình.

  4. quality

    chất lượng

    Good leather shoes cost more but have superior quality.

    Giày da tốt có giá cao hơn nhưng lại có chất lượng vượt trội.

  5. choice

    sự lựa chọn

    You have a wide choice of colors for this winter coat.

    Bạn có sự lựa chọn phong phú về màu sắc cho chiếc áo khoác mùa đông này.

  6. product

    sản phẩm

    The store launched a new dairy product made with almond milk.

    Cửa hàng đã ra mắt một sản phẩm từ sữa mới làm từ sữa hạnh nhân.

  7. customer

    khách hàng

    The assistant smiled warmly and helped the next customer.

    Người trợ lý mỉm cười ấm áp và giúp đỡ khách hàng tiếp theo.

  8. mirror

    gương soi

    She looked in the full-length mirror to check the coat.

    Cô ấy nhìn vào gương soi toàn thân để kiểm tra chiếc áo khoác.

  9. loose

    rộng, lỏng

    I prefer wearing loose cotton shirts during hot summer days.

    Tôi thích mặc áo sơ mi cotton rộng thùng thình vào những ngày hè nóng nực.

  10. style

    phong cách, kiểu dáng

    I love the vintage style of this brown leather jacket.

    Tôi thích kiểu dáng cổ điển của chiếc áo khoác da màu nâu này.