Prices, Costs, and Tags · A2 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A2 words and phrases about shops, clothing, prices, payments, and personal finance.
10 từ và cụm từ · Shopping, Clothes & Money
material
chất liệu, vật liệu
This shirt is made of breathable and lightweight material.
Chiếc áo sơ mi này được làm từ chất liệu vải thoáng khí và nhẹ.
suit
phù hợp, hợp với
Bright red colors really suit your skin tone.
Những gam màu đỏ tươi thực sự rất hợp với tông da của bạn.
cost
có giá là, tốn (tiền)
How much does this pair of running shoes cost?
Đôi giày chạy bộ này có giá là bao nhiêu tiền vậy?
cheap
rẻ
Street food stalls serve delicious and cheap snacks.
Các quán ăn đường phố phục vụ những món ăn vặt ngon và rẻ.
value
giá trị
This sturdy backpack offers great value for money.
Chiếc ba lô chắc chắn này mang lại giá trị tuyệt vời so với số tiền bỏ ra.
fee
phí, học phí
There is a small delivery fee for orders under twenty pounds.
Có một khoản phí dịch vụ giao hàng nhỏ cho các đơn hàng dưới hai mươi bảng.
rate
tỷ lệ, mức giá
The hotel offers a discounted daily rate during winter.
Khách sạn đưa ra một mức giá cước hàng ngày ưu đãi trong suốt mùa đông.
cash
tiền mặt
Do you prefer to pay in cash or by credit card?
Bạn thích thanh toán bằng tiền mặt hay bằng thẻ tín dụng?
coin
đồng tiền xu
He dropped a shiny coin into the parking meter.
Anh ấy thả một đồng tiền xu sáng bóng vào máy tính phí đỗ xe.
bill
hóa đơn, tiền giấy
She had a crisp hundred-dollar bill inside her travel pouch.
Cô ấy có một tờ tiền giấy một trăm đô la mới cứng bên trong túi du lịch.