Prices, Costs, and Tags · A2 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A2 words and phrases about shops, clothing, prices, payments, and personal finance.

10 từ và cụm từ · Shopping, Clothes & Money

  1. material

    chất liệu, vật liệu

    This shirt is made of breathable and lightweight material.

    Chiếc áo sơ mi này được làm từ chất liệu vải thoáng khí và nhẹ.

  2. suit

    phù hợp, hợp với

    Bright red colors really suit your skin tone.

    Những gam màu đỏ tươi thực sự rất hợp với tông da của bạn.

  3. cost

    có giá là, tốn (tiền)

    How much does this pair of running shoes cost?

    Đôi giày chạy bộ này có giá là bao nhiêu tiền vậy?

  4. cheap

    rẻ

    Street food stalls serve delicious and cheap snacks.

    Các quán ăn đường phố phục vụ những món ăn vặt ngon và rẻ.

  5. value

    giá trị

    This sturdy backpack offers great value for money.

    Chiếc ba lô chắc chắn này mang lại giá trị tuyệt vời so với số tiền bỏ ra.

  6. fee

    phí, học phí

    There is a small delivery fee for orders under twenty pounds.

    Có một khoản phí dịch vụ giao hàng nhỏ cho các đơn hàng dưới hai mươi bảng.

  7. rate

    tỷ lệ, mức giá

    The hotel offers a discounted daily rate during winter.

    Khách sạn đưa ra một mức giá cước hàng ngày ưu đãi trong suốt mùa đông.

  8. cash

    tiền mặt

    Do you prefer to pay in cash or by credit card?

    Bạn thích thanh toán bằng tiền mặt hay bằng thẻ tín dụng?

  9. coin

    đồng tiền xu

    He dropped a shiny coin into the parking meter.

    Anh ấy thả một đồng tiền xu sáng bóng vào máy tính phí đỗ xe.

  10. bill

    hóa đơn, tiền giấy

    She had a crisp hundred-dollar bill inside her travel pouch.

    Cô ấy có một tờ tiền giấy một trăm đô la mới cứng bên trong túi du lịch.