Shopping, Clothes & Money Vocabulary — Part 4 · A2 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A2 words and phrases about shops, clothing, prices, payments, and personal finance.

10 từ và cụm từ · Shopping, Clothes & Money

  1. wallet

    ví, ví tiền

    He kept his driver's license and money safe inside his leather wallet.

    Anh ấy cất giữ bằng lái xe và tiền an toàn bên trong chiếc ví tiền bằng da của mình.

  2. till

    ngăn kéo đựng tiền, quầy thu ngân

    The assistant put the banknote into the open till.

    Người trợ lý đặt tờ tiền giấy vào trong ngăn kéo đựng tiền thu ngân đang mở.

  3. cent

    xu (cent)

    An apple costs ninety-nine cent at the corner market.

    Một quả táo có giá chín mươi chín đồng xu xen tại khu chợ góc phố.

  4. euro

    đồng ơ-rô

    The coffee and croissant cost four euro in Paris.

    Cà phê và bánh sừng bò có giá bốn đồng ơ-rô tại Paris.

  5. deal

    thỏa thuận, món hời

    Getting a smartphone with free wireless earbuds is a great deal.

    Mua được chiếc điện thoại thông minh tặng kèm tai nghe không dây là một món hời tuyệt vời.

  6. trade

    buôn bán, thương mại

    Villagers come to the riverbank to trade fresh fish and farm crops.

    Dân làng đến bờ sông để trao đổi hàng và cá tươi lấy nông sản.

  7. return

    trả lại

    I had to return the jeans because they were too short.

    Tôi phải trả lại hàng chiếc quần bò vì chúng quá ngắn.

  8. replace

    thay thế

    The shop agreed to replace the broken screen immediately.

    Cửa hàng đã đồng ý thay thế cái mới cho màn hình bị hỏng ngay lập tức.

  9. repair

    sửa chữa

    The technician will repair the washing machine under warranty.

    Kỹ thuật viên sẽ sửa chữa chiếc máy giặt theo chế độ bảo hành.

  10. polite

    lịch sự, lễ phép

    The cashiers at this family-run supermarket are always polite.

    Các nhân viên thu ngân ở siêu thị gia đình này luôn luôn lịch sự.