Customer Service and Store Assistants · A2 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A2 words and phrases about shops, clothing, prices, payments, and personal finance.

10 từ và cụm từ · Shopping, Clothes & Money

  1. staff

    nhân viên

    The department store staff wear matching blue uniforms.

    Đội ngũ nhân viên trung tâm thương mại mặc đồng phục màu xanh dương đồng bộ.

  2. manager

    người quản lý

    If you have a serious complaint, you can ask for the store manager.

    Nếu bạn có một khiếu nại nghiêm trọng, bạn có thể yêu cầu gặp người quản lý cửa hàng.

  3. support

    sự hỗ trợ

    The brand offers 24-hour technical support via live chat.

    Thương hiệu cung cấp sự hỗ trợ khách hàng kỹ thuật 24 giờ qua trò chuyện trực tiếp.

  4. satisfy

    làm hài lòng, thỏa mãn

    Our mission is to satisfy every customer who walks through our doors.

    Sứ mệnh của chúng tôi là làm hài lòng khách mỗi người bước qua cánh cửa của mình.

  5. shop assistant

    nhân viên bán hàng

    The friendly shop assistant showed me where the winter boots were placed.

    Người nhân viên bán hàng trực tiếp thân thiện đã chỉ cho tôi chỗ đặt bốt mùa đông.

  6. slice

    lát mỏng

    Would you like another slice of roasted beef with mustard?

    Bạn có muốn thêm một lát mỏng thịt bò nướng kèm mù tạt không?

  7. kilo

    ki-lô-gam, cân

    I bought a kilo of fresh red apples at the market stall.

    Tôi đã mua một ki-lô-gam táo đỏ tươi tại sạp chợ.

  8. gram

    gam

    The recipe requires two hundred gram of unsalted butter.

    Công thức nấu ăn yêu cầu hai trăm gam bơ lạt.

  9. liter

    lít

    Pour one liter of drinking water into the soup pot.

    Hãy đổ một lít nước uống vào nồi súp.

  10. roll

    cuộn, ổ (bánh mì)

    We need an extra roll of paper towels for cleaning the kitchen.

    Chúng tôi cần thêm một cuộn khăn giấy để lau dọn nhà bếp.