Technology, Arts & Media Vocabulary · A2 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A2 words and phrases about devices, the internet, entertainment, art, and media.
10 từ và cụm từ · Technology, Arts & Media
smooth
mượt mà, trơn nhẵn
The responsive operating interface delivers exceptionally smooth animations and rapid app switching.
Giao diện vận hành nhạy bén mang lại hình ảnh động mượt mà trơn tru đặc biệt và chuyển đổi ứng dụng nhanh chóng.
tone
tông giọng, âm sắc
A subtle single chime tone indicates the successful delivery of an instant message.
Một âm thanh chuông thông báo chuông đơn tinh tế biểu thị việc gửi thành công một tin nhắn tức thời.
sound
âm thanh
Audiophiles appreciate the crisp acoustic clarity and balanced bass of high-fidelity sound.
Những người mê âm thanh đánh giá cao độ trong trẻo mộc mạc và âm trầm cân bằng của chất lượng âm thanh trung thực độ trung thực cao.
public
công cộng
Exercise prudent caution when entering banking credentials on open public coffee shop networks.
Hãy thận trọng khi nhập thông tin đăng nhập ngân hàng trên mạng công cộng miễn phí quán cà phê mở.
automatic
tự động
Modern automated robot vacuum cleaners operate on scheduled automatic cleaning routes daily.
Máy hút bụi rô-bốt tự động hiện đại hoạt động theo các lộ trình làm sạch hoàn toàn tự động thông minh đã lên lịch hàng ngày.
control
điều khiển, kiểm soát
Homeowners can easily control temperature, security locks, and blinds from their phones.
Chủ nhà có thể dễ dàng điều khiển từ xa linh hoạt nhiệt độ, khóa an ninh và rèm cửa từ điện thoại của họ.
film
phim, bộ phim
The French romantic film won critical acclaim at international festivals.
Bộ phim điện ảnh lãng mạn của Pháp đã giành được sự hoan nghênh của giới phê bình tại các liên hoan phim quốc tế.
screen
màn hình, màn ảnh
Images look breathtakingly crisp when projected onto the IMAX screen.
Hình ảnh trông sắc nét đến nghẹt thở khi được chiếu lên màn ảnh rạp chiếu lớn IMAX.
aisle
lối đi
Quietly walk down the central aisle to locate your numbered row in the dark.
Hãy nhẹ nhàng đi xuống lối đi giữa các hàng ghế trung tâm để tìm hàng ghế có đánh số trong bóng tối.
snack
đồ ăn vặt, món ăn nhẹ
The cinema concession stand sells soda, candy, and savory snack options.
Quầy bán đồ ăn của rạp chiếu phim bán nước ngọt, kẹo và các lựa chọn món ăn vặt rạp phim mặn ngon miệng.