Daily Commute, Passengers, and Journeys · A2 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A2 words and phrases about journeys, holidays, directions, vehicles, and commuting.
10 từ và cụm từ · Travel & Transport
international
quốc tế
The capital boasts a busy international airport serving fifty airlines.
Thủ đô tự hào có một sân bay quốc tế nhộn nhịp phục vụ năm mươi hãng hàng không.
tram
xe điện
A modern silver tram glides quietly along the river boulevard.
Một chiếc xe điện trên mặt đất màu bạc hiện đại lướt nhẹ nhàng dọc đại lộ ven sông.
passenger
hành khách
Every passenger on the express bus must wear a fastened safety seatbelt.
Mỗi hành khách đi xe trên xe buýt tốc hành đều phải thắt dây an toàn.
delay
sự chậm trễ, sự trì hoãn
Heavy morning fog caused a forty-minute delay on all airport flights.
Sương mù dày đặc buổi sáng đã gây ra sự trễ chuyến bốn mươi phút cho mọi chuyến bay tại sân bay.
crowded
đông đúc
The morning metro carriages are always crowded with commuters.
Các toa tàu điện ngầm buổi sáng luôn luôn đông đúc chật ních người đi làm.
fare
tiền vé, giá vé
Have your exact bus fare ready in coins when stepping aboard.
Hãy chuẩn bị sẵn tiền vé xe tàu xe buýt chính xác bằng tiền xu khi bước lên xe.
timetable
thời khóa biểu, lịch trình
Check the printed railway timetable pinned to the brick wall.
Hãy kiểm tra lịch trình giờ chạy đường sắt được in gắn trên tường gạch.
bus stop
trạm dừng xe buýt
A crowd of students waited under the rain canopy at the bus stop.
Một đám đông sinh viên chờ đợi dưới mái che mưa ở trạm dừng xe buýt.
track
đường ray, đường mòn
Never attempt to cross over the railway track on foot.
Không bao giờ được cố gắng đi bộ băng qua đường ray kim loại xe lửa.
escalator
thang cuốn
Stand on the right side of the escalator to let hurrying commuters walk past.
Hãy đứng về phía bên phải của thang cuốn sâu dưới ga để những người đi làm vội vã có thể đi qua.