Travel & Transport Vocabulary — Part 2 · A2 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A2 words and phrases about journeys, holidays, directions, vehicles, and commuting.
10 từ và cụm từ · Travel & Transport
cab
xe taxi, xe chở khách
The black cab maneuvered effortlessly through the narrow London streets.
Chiếc xe taxi màu đen di chuyển nhẹ nhàng qua các con phố hẹp ở London.
meter
đồng hồ đo, mét
Make sure the driver turns on the taximeter meter before starting the journey.
Hãy chắc chắn rằng tài xế bật đồng hồ tính tiền cước trước khi bắt đầu hành trình.
receipt
hóa đơn, biên lai
Ask the driver for a printed receipt if you need to claim business expenses.
Hãy xin tài xế một biên lai cước xe in nếu bạn cần thanh toán chi phí công tác.
brake
phanh xe, thắng xe
Squeeze both hand brake levers smoothly to stop safely on wet asphalt.
Hãy bóp đều cả hai tay cần phanh xe để dừng lại an toàn trên mặt đường nhựa ướt.
road
con đường, đường
The country road winds gently between green pastures and stone cottages.
Con đường đi lại ở nông thôn uốn lượn nhẹ nhàng giữa những đồng cỏ xanh và những ngôi nhà tranh đá.
motorway
đường cao tốc
Traffic on the M1 motorway moves at seventy miles per hour.
Giao thông trên đường cao tốc nhiều làn M1 di chuyển với tốc độ bảy mươi dặm một giờ.
traffic light
đèn tín hiệu giao thông
Always bring your vehicle to a complete stop when the traffic light turns red.
Luôn đưa xe của bạn dừng hẳn lại khi đèn tín hiệu giao thông chuyển sang màu đỏ.
car park
bãi giữ xe (Anh)
Leave your station wagon in the multi-story car park adjacent to the railway station.
Hãy để chiếc xe gia đình của bạn trong bãi giữ xe nhiều tầng liền kề với nhà ga xe lửa.
petrol
xăng
Unleaded petrol prices have fluctuated significantly over the past three months.
Giá xăng chạy xe không chì đã biến động đáng kể trong suốt ba tháng qua.
next to
bên cạnh
The boutique coffee shop is located next to the corner pharmacy.
Quán cà phê nhỏ nằm ở ngay cạnh bên tiệm thuốc góc phố.