Planning a Trip & Vacation Types · A2 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A2 words and phrases about journeys, holidays, directions, vehicles, and commuting.
10 từ và cụm từ · Travel & Transport
kilometer
cây số, ki-lô-mét
We have only fifteen kilometer left to drive before reaching the coastal resort.
Chúng ta chỉ còn mười lăm cây số nữa để lái xe trước khi đến khu nghỉ dưỡng ven biển.
journey
hành trình, chuyến đi
The train journey across the mountains took five hours.
Hành trình tàu hỏa băng qua những ngọn núi mất năm giờ đồng hồ.
budget
ngân sách
We set a strict budget of five hundred dollars for the trip.
Chúng tôi đặt một ngân sách nghiêm ngặt là năm trăm đô la cho chuyến đi.
explore
khám phá
We love to explore narrow streets in historical cities.
Chúng tôi thích khám phá những con phố hẹp ở các thành phố cổ kính.
sightseeing
việc tham quan
We spent the afternoon sightseeing around the old cathedral.
Chúng tôi dành cả buổi chiều cho việc tham quan quanh nhà thờ cổ.
adventure
chuyến phiêu lưu
Rafting down the river was an exciting adventure for us.
Chèo bè xuôi dòng sông là một chuyến phiêu lưu kỳ thú đối với chúng tôi.
guidebook
sách hướng dẫn du lịch
The guidebook recommended three affordable local restaurants.
Cuốn sách hướng dẫn du lịch đã gợi ý ba nhà hàng địa phương giá cả phải chăng.
schedule
thời gian biểu, lịch trình
Our daily schedule includes a museum tour at ten o'clock.
Thời gian biểu hàng ngày của chúng tôi gồm một chuyến tham quan bảo tàng lúc mười giờ.
wander
đi dạo, đi lang thang
We like to wander along the riverbank in the evening.
Chúng tôi thích đi dạo thong thả dọc bờ sông vào buổi tối.
flight
chuyến bay
Our direct flight to Singapore was smooth and on time.
Chuyến bay thẳng của chúng tôi tới Singapore diễn ra êm đẹp và đúng giờ.