Travel & Transport Vocabulary — Part 3 · A2 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A2 words and phrases about journeys, holidays, directions, vehicles, and commuting.

10 từ và cụm từ · Travel & Transport

  1. suitcase

    va li

    She packed her favorite summer dresses into a large blue suitcase.

    Cô ấy đã xếp những chiếc váy mùa hè yêu thích vào một chiếc va li lớn màu xanh dương.

  2. pilot

    phi công

    The captain and co pilot safely guided the plane through windy skies.

    Cơ trưởng và người phi công đã điều khiển máy bay an toàn qua bầu trời lộng gió.

  3. land

    hạ cánh

    Our plane will land at Heathrow Airport in thirty minutes.

    Máy bay của chúng tôi sẽ hạ cánh xuống sân bay Heathrow trong ba mươi phút nữa.

  4. driver's license

    bằng lái xe

    Show your international driver's license at the rental counter.

    Hãy xuất trình bằng lái xe quốc tế của bạn tại quầy làm thủ tục thuê xe.

  5. highway

    đường cao tốc

    Traffic flows quickly along the multi-lane coastal highway.

    Giao thông lưu thông nhanh chóng dọc theo tuyến đường cao tốc ven biển nhiều làn xe.

  6. petrol station

    trạm xăng

    We pulled into a brightly lit petrol station to fill the tank.

    Chúng tôi tấp xe vào một trạm xăng sáng đèn để nạp đầy bình nhiên liệu.

  7. seaside

    bờ biển

    Families often spend warm summer weekends down at the seaside.

    Các gia đình thường dành những ngày cuối tuần mùa hè ấm áp về với vùng bờ biển.

  8. swimming costume

    đồ bơi

    Pack your swimming costume and goggles in the beach bag.

    Hãy đóng gói bộ đồ bơi và kính bơi của bạn vào trong túi đi biển.

  9. hiking

    đi bộ đường dài

    They went hiking through pine forests and mountain ridges on Saturday.

    Họ đã tham gia hoạt động đi bộ đường dài băng qua những cánh rừng thông và rặng núi vào thứ Bảy.

  10. museum

    bảo tàng

    The national history museum houses precious ancient Egyptian artifacts.

    Bảo tàng lịch sử quốc gia lưu giữ những hiện vật cổ đại quý giá của Ai Cập.