Weather, Nature & Environment Vocabulary — Part 2 · A2 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A2 words and phrases about weather, animals, landscapes, and environmental issues.
10 từ và cụm từ · Weather, Nature & Environment
surfing
môn lướt sóng
Talented athletes love surfing the powerful ocean breaks along the sandy coast.
Các vận động viên tài năng yêu thích môn lướt sóng biển khơi trên những con sóng đại dương mạnh mẽ dọc theo bờ biển cát.
cycling
môn đạp xe, đi xe đạp
Paved riverside greenways are wonderful places for evening family cycling outings.
Những con đường xanh trải nhựa ven sông là địa điểm tuyệt vời cho những chuyến đi hoạt động đạp xe đạp vào buổi tối của gia đình.
zone
khu vực, vùng
Agricultural crops are carefully chosen based on the hardiness zone of the region.
Các loại cây trồng nông nghiệp được lựa chọn cẩn thận dựa trên đới khí hậu địa lý chịu rét của vùng.
valley
thung lũng
A beautiful river flows through the peaceful valley.
Một dòng sông xinh đẹp chảy qua thung lũng yên bình.
rock
tảng đá
He sat down on a large flat rock to rest.
Anh ấy ngồi xuống một tảng đá phẳng lớn để nghỉ ngơi.
landscape
phong cảnh
The painter captured the dramatic mountain landscape.
Họa sĩ đã khắc họa phong cảnh miền núi đầy ấn tượng.
lake
hồ nước
Families enjoy renting paddle boats on the quiet lake.
Các gia đình thích thuê thuyền đạp vịt trên hồ nước yên bình.
dam
đập nước, con đập
Engineers inspected the concrete hydroelectric dam.
Các kỹ sư đã kiểm tra con đập thủy điện bằng bê tông.
coast
bờ biển
Light houses stand on rocky cliffs along the rugged coast.
Những ngọn hải đăng đứng trên vách đá dọc theo bờ biển gồ ghề.
shore
bờ biển, bờ hồ
Waves washed gentle white foam onto the sandy shore.
Sóng biển đánh bọt trắng mịn màng vào bờ mép nước đầy cát.