Weather, Nature & Environment Vocabulary — Part 3 · A2 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A2 words and phrases about weather, animals, landscapes, and environmental issues.
10 từ và cụm từ · Weather, Nature & Environment
sunflower
hoa hướng dương
Fields of bright yellow sunflower followed the afternoon light.
Những cánh đồng hoa hướng dương vàng rực hướng theo ánh nắng chiều.
feather
lông vũ
The boy picked up a shiny blue jay feather from the trail.
Cậu bé nhặt một chiếc lông vũ màu xanh sáng bóng từ con đường mòn.
chirp
hót líu lo, kêu líu lo
Happy sparrows chirp every morning in the flowering hedge.
Những chú chim sẻ vui vẻ hót líu lo mỗi sáng trong hàng rào hoa.
insect
côn trùng
Bees and butterflies are beneficial insect pollinators in agriculture.
Ong và bướm là loài côn trùng thụ phấn có ích trong nông nghiệp.
bug
con bọ, bọ
We noticed a harmless green bug crawling on the lettuce leaf.
Chúng tôi nhận thấy một chú bọ nhỏ màu xanh vô hại bò trên lá xà lách.
bite
cắn, đốt
Insects may bite when campers walk through tall grassy fields.
Côn trùng có thể đốt khi người cắm trại đi qua những cánh đồng cỏ cao.
web
mạng nhện
Morning dew drops sparkled like diamonds on the delicate spider web.
Những giọt sương mai lấp lánh như kim cương trên mạng nhện mỏng manh.
fog
sương mù
Thick morning fog made it difficult for drivers to see oncoming traffic.
Lớp sương mù dày ban sáng khiến tài xế khó nhìn thấy xe cộ đối diện.
shadow
cái bóng, bóng
The tall pine tree cast a long cooling shadow across the patio.
Cây thông cao đổ cái bóng râm mát rượi dài ngang qua khoảng sân gạch.
flood
lũ lụt, trận lũ
Emergency sandbags were stacked to prevent a devastating river flood.
Những bao cát khẩn cấp được xếp chồng lên nhau để ngăn chặn trận lũ lụt tàn khốc.