Weather, Nature & Environment Vocabulary — Part 4 · A2 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A2 words and phrases about weather, animals, landscapes, and environmental issues.
10 từ và cụm từ · Weather, Nature & Environment
destroy
phá hủy, tàn phá
Category five winds can completely destroy fragile wooden buildings.
Gió bão cấp năm có thể phá hủy hoàn toàn các tòa nhà bằng gỗ mỏng manh.
nature
thiên nhiên
Spending quiet weekends out in wild nature helps reduce daily stress.
Dành những ngày cuối tuần yên tĩnh nơi mẹ thiên nhiên hoang dã giúp giảm căng thẳng hằng ngày.
planet
hành tinh
We only have one fragile green planet, and we must care for it.
Chúng ta chỉ có một hành tinh Trái Đất xanh mỏng manh, và chúng ta phải chăm sóc nó.
earth
Trái Đất, mặt đất
Forests act as the green lungs of our mother earth.
Những cánh rừng đóng vai trò như lá phổi xanh của mẹ địa cầu của chúng ta.
pollute
làm ô nhiễm
Factories that pollute nearby streams will face severe government fines.
Những nhà máy làm ô nhiễm các dòng suối lân cận sẽ đối mặt với các mức phạt nặng từ chính phủ.
plastic
nhựa
Single-use plastic takes hundreds of years to decompose in landfills.
Đồ nhựa tổng hợp dùng một lần mất hàng trăm năm để phân hủy trong các bãi rác.
chemical
hóa chất
Farmers are switching to organic fertilizers without harmful chemical residue.
Nông dân đang chuyển sang dùng phân bón hữu cơ không chứa dư lượng hóa chất độc hại gây hại.
recycle
tái chế
Residents are encouraged to recycle glass bottles and aluminum cans.
Cư dân được khuyến khích tái chế chai thủy tinh và lon nhôm.
container
thùng chứa, hộp đựng
She packed her fresh lunch salad in a sealed glass container.
Cô ấy đóng gói món salad trưa tươi trong một chiếc hộp đựng đồ bằng thủy tinh kín.
metal
kim loại
Scrap aluminum metal can be melted down endlessly without losing strength.
Phế liệu kim loại nhôm có thể được nấu chảy vô tận mà không mất đi độ bền.