Weather, Nature & Environment Vocabulary — Part 5 · A2 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A2 words and phrases about weather, animals, landscapes, and environmental issues.
10 từ và cụm từ · Weather, Nature & Environment
gas
khí đốt
Natural gas burns cleaner than coal but still produces emissions.
Khí đốt tự nhiên cháy sạch hơn than đá nhưng vẫn tạo ra khí thải.
source
nguồn
The sun is the ultimate renewable energy source for our biosphere.
Mặt trời là nguồn phát sinh năng lượng tái tạo tối thượng cho sinh quyển của chúng ta.
bulb
bóng đèn
Replace that old filament lamp with a low-energy LED bulb.
Hãy thay thế chiếc đèn dây tóc cũ đó bằng một bóng đèn điện LED tiêu thụ ít năng lượng.
countryside
vùng nông thôn
City dwellers enjoy peaceful weekend drives through the rolling green countryside.
Cư dân thành phố thích thú với những chuyến lái xe cuối tuần yên bình qua vùng nông thôn xanh ngút ngàn.
village
ngôi làng, làng
A charming stone church stands at the heart of the mountain village.
Một nhà thờ bằng đá quyến rũ đứng ở trung tâm của ngôi làng nhỏ vùng núi.
act
hành động
Citizens must act together now before climate degradation becomes irreversible.
Các công dân phải hành động cùng nhau ngay bây giờ trước khi sự suy thoái khí hậu không thể đảo ngược.
lifestyle
lối sống
Adopting a zero-waste lifestyle drastically minimizes unnecessary packaging.
Việc áp dụng một lối sống sinh hoạt không rác thải giúp giảm thiểu tối đa bao bì không cần thiết.
effort
nỗ lực, sự cố gắng
Restoring the polluted lake requires an ongoing joint community effort.
Việc phục hồi hồ nước bị ô nhiễm đòi hỏi một nỗ lực cố gắng chung liên tục của toàn cộng đồng.
beauty
vẻ đẹp
Visitors are mesmerized by the untouched virgin beauty of the remote coastline.
Du khách bị mê hoặc bởi vẻ đẹp tuyệt mỹ nguyên sơ chưa từng bị xâm phạm của đường bờ biển xa xôi.
temperature
nhiệt độ
The afternoon temperature reached twenty-eight degrees in the shade.
Nhiệt độ không khí buổi chiều lên tới hai mươi tám độ trong bóng râm.