Weather, Nature & Environment Vocabulary — Part 6 · A2 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A2 words and phrases about weather, animals, landscapes, and environmental issues.
10 từ và cụm từ · Weather, Nature & Environment
degree
độ (đơn vị nhiệt)
The thermometer showed that it was five degree outside this morning.
Nhiệt kế cho thấy bên ngoài sáng nay là năm độ.
pleasant
dễ chịu, tuyệt vời
We spent a delightful afternoon strolling through the park in pleasant sunshine.
Chúng tôi đã trải qua một buổi chiều thú vị dạo bước qua công viên trong ánh nắng dễ chịu.
heat
sức nóng, nhiệt lượng
The intense midday heat drove all the beachgoers under large umbrellas.
Sức nóng gay gắt ban trưa đã xua tất cả những người đi biển vào dưới những chiếc dù lớn.
shade
bóng râm
We rested under the leafy shade of a massive spreading oak tree.
Chúng tôi nghỉ ngơi dưới bóng râm râm mát rợp lá của một cây sồi xòe tán khổng lồ.
sweat
đổ mồ hôi
The steep uphill walk in ninety-degree humidity caused everyone to sweat heavily.
Chuyến đi bộ lên dốc đứng trong độ ẩm chín mươi độ khiến mọi người đổ mồ hôi ướt áo đầm đìa.
sunglasses
kính râm, kính mát
He put on dark polarized sunglasses before driving along the glittering coastal road.
Anh ấy đã đeo kính râm chống chói phân cực tối màu trước khi lái xe dọc theo con đường ven biển lấp lánh.
freeze
đóng băng
Ponds and shallow lakes in the highlands freeze solid during late January.
Ao hồ nông ở vùng cao đóng băng đặc cứng vào cuối tháng Giêng.
pour
rót, đổ
It began to pour heavily just as we finished packing up the picnic.
Trời bắt đầu mưa như trút nước đúng lúc chúng tôi vừa thu dọn xong bữa dã ngoại.
wet
ướt, ẩm ướt
Be careful not to slip on the wet wooden deck after the storm.
Hãy cẩn thận kẻo trượt ngã trên sàn gỗ ẩm ướt sau cơn bão.
windy
nhiều gió, có gió
It was so windy at the coastal cliffs that we had to hold onto our hats.
Trên những vách đá ven biển lộng gió đến mức chúng tôi phải giữ chặt mũ của mình.