Weather, Nature & Environment Vocabulary — Part 7 · A2 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A2 words and phrases about weather, animals, landscapes, and environmental issues.

10 từ và cụm từ · Weather, Nature & Environment

  1. breeze

    cơn gió nhẹ, gió thoảng

    A cooling sea breeze made the hot afternoon exceptionally comfortable.

    Một làn gió nhẹ thoang thoảng từ biển đã làm cho buổi chiều nóng bức trở nên đặc biệt dễ chịu.

  2. direction

    hướng, phương hướng

    The shifting wind direction indicated that a rain front was rapidly approaching.

    Hướng gió thổi chuyển hướng chỉ ra rằng một đợt áp thấp mưa đang nhanh chóng tiến lại gần.

  3. ski

    trượt tuyết

    Families travel to the Swiss Alps every February to ski down scenic alpine trails.

    Các gia đình đến dãy Alps của Thụy Sĩ vào mỗi tháng Hai để trượt tuyết trên sườn núi dọc các cung đường núi tuyệt đẹp.

  4. thunderstorm

    cơn dông, bão dông

    A sudden summer thunderstorm rolled across the valley, rattling the windowpanes.

    Một cơn dông bão sấm sét mùa hè bất ngờ quét qua thung lũng, làm rung chuyển các ô cửa kính.

  5. storm

    cơn bão, bão

    We battened down the shutters and stayed indoors while the fierce storm raged.

    Chúng tôi cài chặt các then cửa chớp và ở yên trong nhà trong khi cơn bão dông tố dữ dội hoành hành.

  6. crisp

    mát mẻ, khô ráo

    We stepped out into the crisp October morning air and breathed deeply.

    Chúng tôi bước ra bầu không khí mát mẻ se khô của buổi sáng tháng Mười và hít thở thật sâu.

  7. harvest

    vụ mùa, vụ thu hoạch

    Local farming communities organize lively fairs to celebrate the successful autumn harvest.

    Các cộng đồng nông nghiệp địa phương tổ chức các hội chợ sôi nổi để ăn mừng vụ mùa thu hoạch nông sản mùa thu bội thu.

  8. golden

    vàng óng

    Sunlight filtered through the golden canopies of ancient beech and maple trees.

    Ánh nắng len lỏi qua những vòm lá vàng óng rực rỡ của những cây sồi và phong cổ thụ.

  9. prediction

    sự dự đoán

    Computer models generated an accurate prediction of the storm landfall location.

    Các mô hình máy tính đã đưa ra một sự dự đoán thời tiết chính xác về vị trí bão đổ bộ.

  10. survive

    sống sót, tồn tại

    The historic masonry lighthouse managed to survive the pounding waves of winter.

    Ngọn hải đăng bằng đá lịch sử đã xoay xở để sống sót qua cơn bão và những con sóng vỗ mùa đông.