Everyday Communication Vocabulary · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about greetings, requests, conversation, and common language.

10 từ và cụm từ · Everyday Communication

  1. alphabet

    bảng chữ cái

    English learners study the alphabet first.

    Người học tiếng Anh bắt đầu với bảng chữ cái đầu tiên.

  2. nickname

    biệt danh

    His nickname is Sunny because he smiles a lot.

    Biệt danh của anh ấy là Sunny vì anh ấy cười rất nhiều.

  3. initial

    chữ cái đầu

    He carved his initial on the wooden desk.

    Anh ấy khắc chữ cái đầu tên mình lên chiếc bàn gỗ.

  4. accent

    giọng điệu

    He has a charming Scottish accent when he speaks.

    Anh ấy có giọng điệu Scotland rất cuốn hút khi trò chuyện.

  5. translate

    dịch

    Can you translate this short sentence into Vietnamese?

    Bạn có thể dịch câu ngắn này sang tiếng Việt không?

  6. phrase

    cụm từ

    Memorizing a useful phrase helps in daily conversations.

    Học thuộc một cụm từ hữu ích sẽ rất giúp ích trong giao tiếp hằng ngày.

  7. divorced

    đã ly hôn

    His uncle is divorced and lives alone in an apartment.

    Chú của anh ấy đã ly hôn và sống một mình trong căn hộ.

  8. relationship

    mối quan hệ

    Trust is essential in building a lasting relationship.

    Sự tin tưởng là điều cốt lõi để xây dựng một mối quan hệ bền chặt.

  9. sex

    giới tính

    Indicate your biological sex on the medical history page.

    Hãy điền rõ giới tính của bạn trên trang hồ sơ y tế.

  10. individual

    cá nhân

    Each individual must sign their own application letter.

    Mỗi cá nhân phải tự ký vào lá đơn ứng tuyển của chính mình.