Everyday Communication Vocabulary · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about greetings, requests, conversation, and common language.
10 từ và cụm từ · Everyday Communication
alphabet
bảng chữ cái
English learners study the alphabet first.
Người học tiếng Anh bắt đầu với bảng chữ cái đầu tiên.
nickname
biệt danh
His nickname is Sunny because he smiles a lot.
Biệt danh của anh ấy là Sunny vì anh ấy cười rất nhiều.
initial
chữ cái đầu
He carved his initial on the wooden desk.
Anh ấy khắc chữ cái đầu tên mình lên chiếc bàn gỗ.
accent
giọng điệu
He has a charming Scottish accent when he speaks.
Anh ấy có giọng điệu Scotland rất cuốn hút khi trò chuyện.
translate
dịch
Can you translate this short sentence into Vietnamese?
Bạn có thể dịch câu ngắn này sang tiếng Việt không?
phrase
cụm từ
Memorizing a useful phrase helps in daily conversations.
Học thuộc một cụm từ hữu ích sẽ rất giúp ích trong giao tiếp hằng ngày.
divorced
đã ly hôn
His uncle is divorced and lives alone in an apartment.
Chú của anh ấy đã ly hôn và sống một mình trong căn hộ.
relationship
mối quan hệ
Trust is essential in building a lasting relationship.
Sự tin tưởng là điều cốt lõi để xây dựng một mối quan hệ bền chặt.
sex
giới tính
Indicate your biological sex on the medical history page.
Hãy điền rõ giới tính của bạn trên trang hồ sơ y tế.
individual
cá nhân
Each individual must sign their own application letter.
Mỗi cá nhân phải tự ký vào lá đơn ứng tuyển của chính mình.