Everyday Communication Vocabulary — Part 2 · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about greetings, requests, conversation, and common language.
10 từ và cụm từ · Everyday Communication
identity
danh tính
Officers asked to verify the identity of the visitor.
Các nhân viên đã yêu cầu xác minh danh tính của vị khách.
gentleman
quý ông
A polite gentleman held the elevator door open for us.
Một quý ông lịch thiệp đã giữ cửa thang máy cho chúng tôi.
active
năng động, tích cực
He leads an active lifestyle with cycling and swimming.
Anh ấy duy trì lối sống năng động bằng cách đạp xe và bơi lội.
serious
nghiêm túc
He gave a serious answer to the professor question.
Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời nghiêm túc cho câu hỏi của giáo sư.
curly
xoăn
His curly hair bounces when he runs.
Mái tóc xoăn của anh ấy nhún nhảy khi anh ấy chạy.
handshake
cái bắt tay
A firm, confident handshake creates an immediate impression of trustworthiness.
Một cái bắt tay chắc chắn, tự tin tạo nên ấn tượng tin cậy ngay từ đầu.
bow
cái cúi đầu
In Japan, a slight formal bow accompanies almost every business introduction.
Ở Nhật Bản, một cái cúi đầu trang trọng thường đi kèm khi giới thiệu trong công việc.
warmth
sự ấm áp
The host greeted each newcomer with genuine personal warmth and hospitality.
Chủ nhà chào đón từng người mới đến với sự ấm áp và lòng hiếu khách chân thành.
nod
cái gật đầu
He offered a polite acknowledging nod as his neighbor passed by on the sidewalk.
Anh ấy gật đầu lịch sự khi người hàng xóm đi ngang qua trên vỉa hè.
assist
giúp đỡ, hỗ trợ
I would be honored to assist you with organizing the conference binders.
Tôi rất vinh hạnh được hỗ trợ bạn sắp xếp các tập tài liệu hội nghị.