Everyday Communication Vocabulary — Part 2 · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about greetings, requests, conversation, and common language.

10 từ và cụm từ · Everyday Communication

  1. identity

    danh tính

    Officers asked to verify the identity of the visitor.

    Các nhân viên đã yêu cầu xác minh danh tính của vị khách.

  2. gentleman

    quý ông

    A polite gentleman held the elevator door open for us.

    Một quý ông lịch thiệp đã giữ cửa thang máy cho chúng tôi.

  3. active

    năng động, tích cực

    He leads an active lifestyle with cycling and swimming.

    Anh ấy duy trì lối sống năng động bằng cách đạp xe và bơi lội.

  4. serious

    nghiêm túc

    He gave a serious answer to the professor question.

    Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời nghiêm túc cho câu hỏi của giáo sư.

  5. curly

    xoăn

    His curly hair bounces when he runs.

    Mái tóc xoăn của anh ấy nhún nhảy khi anh ấy chạy.

  6. handshake

    cái bắt tay

    A firm, confident handshake creates an immediate impression of trustworthiness.

    Một cái bắt tay chắc chắn, tự tin tạo nên ấn tượng tin cậy ngay từ đầu.

  7. bow

    cái cúi đầu

    In Japan, a slight formal bow accompanies almost every business introduction.

    Ở Nhật Bản, một cái cúi đầu trang trọng thường đi kèm khi giới thiệu trong công việc.

  8. warmth

    sự ấm áp

    The host greeted each newcomer with genuine personal warmth and hospitality.

    Chủ nhà chào đón từng người mới đến với sự ấm áp và lòng hiếu khách chân thành.

  9. nod

    cái gật đầu

    He offered a polite acknowledging nod as his neighbor passed by on the sidewalk.

    Anh ấy gật đầu lịch sự khi người hàng xóm đi ngang qua trên vỉa hè.

  10. assist

    giúp đỡ, hỗ trợ

    I would be honored to assist you with organizing the conference binders.

    Tôi rất vinh hạnh được hỗ trợ bạn sắp xếp các tập tài liệu hội nghị.