Expressing Gratitude & Appreciation · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about greetings, requests, conversation, and common language.
10 từ và cụm từ · Everyday Communication
forgive
tha thứ, bỏ qua
True friends readily forgive honest misunderstandings and move forward together.
Những người bạn thực sự sẵn sàng tha thứ cho những hiểu lầm vô ý và cùng nhau tiến bước.
misunderstanding
sự hiểu lầm
A friendly telephone discussion quickly resolved the unfortunate scheduling misunderstanding.
Một cuộc gọi thân thiện đã nhanh chóng giải quyết sự hiểu lầm về lịch trình.
gratitude
lòng biết ơn
Words alone cannot adequately convey my lifelong gratitude for your guidance.
Lời nói không thể diễn tả hết lòng biết ơn sâu sắc của tôi đối với sự chỉ dẫn của bạn.
appreciation
sự trân trọng, sự cảm kích
The director presented an engraved plaque in appreciation of her twenty years of service.
Giám đốc đã trao kỷ niệm chương để thể hiện sự trân trọng đối với hai mươi năm cống hiến của cô.
kindness
lòng tốt, sự tử tế
We will never forget your extraordinary kindness when our luggage went missing.
Chúng tôi sẽ không bao giờ quên lòng tốt của bạn khi hành lý của chúng tôi bị thất lạc.
acknowledge
công nhận, ghi nhận
The author took time in the preface to acknowledge all his research assistants.
Tác giả đã dành lời nói đầu để ghi nhận đóng góp của tất cả các trợ lý nghiên cứu.
cherish
trân trọng, yêu quý
We cherish every handwritten postcard sent by our distant overseas friends.
Chúng tôi trân trọng từng tấm bưu thiếp viết tay được gửi bởi những người bạn ở phương xa.
repay
đền đáp, trả ơn
I hope one day I can repay your kindness by hosting you in my hometown.
Tôi hy vọng một ngày nào đó có thể đền đáp lòng tốt của bạn bằng cách đón tiếp bạn ở quê nhà.
viewpoint
quan điểm, góc nhìn
From an environmental viewpoint, reusable cloth bags are vastly superior to plastic.
Từ quan điểm môi trường, túi vải tái sử dụng tốt hơn nhiều so với túi ni lông.
conclude
kết luận
After analyzing the survey responses, researchers conclude that reading improves focus.
Sau khi phân tích các khảo sát, các nhà nghiên cứu kết luận rằng đọc sách giúp nâng cao khả năng tập trung.