Everyday Communication Vocabulary — Part 3 · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about greetings, requests, conversation, and common language.

10 từ và cụm từ · Everyday Communication

  1. assume

    cho rằng, giả định

    Many tourists assume that museums are open every Monday, but they are closed.

    Nhiều du khách cho rằng bảo tàng mở cửa vào thứ Hai, nhưng thực ra nơi này đóng cửa.

  2. estimate

    ước tính, ước lượng

    Engineers estimate that the new railway bridge will be completed ahead of schedule.

    Các kỹ sư ước tính rằng cây cầu đường sắt mới sẽ hoàn thành trước thời hạn.

  3. compromise

    sự thỏa hiệp

    Both negotiators reached a fair compromise that satisfied environmentalists and builders.

    Hai bên đàm phán đã đạt được sự thỏa hiệp công bằng làm hài lòng cả đôi bên.

  4. settlement

    sự dàn xếp, sự giải quyết

    Lawyers worked throughout the night to broker an equitable peaceful settlement.

    Các luật sư đã làm việc suốt đêm để đạt được một sự dàn xếp hòa bình, công bằng.

  5. differ

    khác nhau, bất đồng

    Experts differ on the exact timeline for transition to electric city buses.

    Các chuyên gia bất đồng ý kiến về thời gian chuyển đổi sang xe buýt điện của thành phố.

  6. negotiate

    đàm phán, thương lượng

    Diplomats worked tirelessly to negotiate a fair, legally binding climate treaty.

    Các nhà ngoại giao đã nỗ lực đàm phán một hiệp ước khí hậu công bằng và có ràng buộc.

  7. propose

    đề xuất, kiến nghị

    City architects propose converting the abandoned rail yard into a public garden.

    Các kiến trúc sư đề xuất chuyển đổi khu đường ray cũ thành công viên công cộng.

  8. alternative

    giải pháp thay thế

    Carpooling provides an economical and green alternative to driving alone daily.

    Đi chung xe là một giải pháp thay thế tiết kiệm và thân thiện với môi trường.

  9. guidance

    sự chỉ dẫn, hướng dẫn

    First-year students benefit enormously from regular academic mentorship and guidance.

    Sinh viên năm nhất hưởng lợi rất nhiều từ sự chỉ dẫn và cố vấn học tập thường xuyên.

  10. compliment

    lời khen ngợi

    She received a lovely compliment on her handcrafted silver floral brooch.

    Cô ấy nhận được lời khen ngợi duyên dáng về chiếc cài áo bạc làm bằng tay.