Everyday Communication Vocabulary — Part 4 · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about greetings, requests, conversation, and common language.

10 từ và cụm từ · Everyday Communication

  1. stunning

    lộng lẫy, tuyệt đẹp

    She looked absolutely stunning in her handmade silk evening gown at the reception.

    Cô ấy trông tuyệt đẹp trong chiếc đầm dạ hội bằng lụa tại buổi chiêu đãi.

  2. gorgeous

    lộng lẫy, quyến rũ

    The bride wore a gorgeous traditional embroidered dress with golden borders.

    Cô dâu mặc một chiếc váy thêu truyền thống rực rỡ với đường viền kim tuyến.

  3. applaud

    tán thưởng, hoan nghênh

    We applaud the local committee's courageous decision to conserve the green wetlands.

    Chúng tôi hoan nghênh quyết định dũng cảm của ủy ban địa phương trong việc bảo tồn rừng ngập mặn.

  4. outstanding

    nổi bật, xuất sắc

    Graduating top of her engineering class was an outstanding personal achievement.

    Tốt nghiệp thủ khoa ngành kỹ thuật là một thành tích xuất sắc của cô ấy.

  5. dial

    quay số, bấm số

    Be sure to dial the correct international country code before calling overseas.

    Hãy nhớ bấm đúng mã quốc gia trước khi gọi điện ra nước ngoài.

  6. inquiry

    thắc mắc, yêu cầu thông tin

    We received a polite international student inquiry about exchange semester housing.

    Chúng tôi đã nhận được thư hỏi thông tin của một du học sinh về nhà ở.

  7. simplify

    đơn giản hóa

    Can you simplify this complex scientific formula for a general audience?

    Bạn có thể đơn giản hóa công thức khoa học phức tạp này cho khán giả đại chúng hiểu không?

  8. instance

    ví dụ, trường hợp

    Can you cite an instance where this customer service policy worked well?

    Bạn có thể nêu một trường hợp mà chính sách dịch vụ khách hàng này phát huy hiệu quả không?

  9. entertain

    tiếp đón, chiêu đãi

    They love to entertain international scholars at their countryside cottage.

    Họ rất thích chiêu đãi các học giả quốc tế tại ngôi nhà nhỏ ở vùng quê của mình.

  10. locate

    xác định vị trí, tìm vị trí

    Can you help me locate the municipal tourist information office on this map?

    Bạn có thể giúp tôi tìm vị trí văn phòng thông tin du lịch thành phố trên bản đồ này không?