Everyday Communication Vocabulary — Part 5 · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about greetings, requests, conversation, and common language.

10 từ và cụm từ · Everyday Communication

  1. introduction

    lời giới thiệu

    After a polite brief introduction, both researchers began discussing their papers.

    Sau lời giới thiệu ngắn gọn, cả hai nhà nghiên cứu bắt đầu trình bày bài báo cáo.

  2. acquaintance

    người quen

    He greeted an old college acquaintance warmly in the hotel conference lobby.

    Anh ấy chào đón một người quen thời đại học một cách nồng nhiệt tại sảnh khách sạn.

  3. impression

    ấn tượng

    A genuine smile and firm handshake establish a confident positive first impression.

    Nụ cười chân thành và cái bắt tay chắc chắn tạo nên ấn tượng ban đầu rất tốt.

  4. presence

    sự hiện diện, sự có mặt

    We are deeply honored by your distinguished presence at our graduation.

    Chúng tôi vô cùng vinh dự trước sự hiện diện của quý vị tại buổi lễ tốt nghiệp.

  5. loss

    sự mất mát

    I am so terribly sorry for your immense loss during this difficult time.

    Tôi vô cùng chia sẻ với sự mất mát to lớn của bạn trong thời điểm khó khăn này.

  6. mourn

    thương tiếc, để tang

    The whole town gathered in the plaza to mourn the fallen village doctor.

    Cả thị trấn đã tụ tập tại quảng trường để thương tiếc vị bác sĩ tốt bụng vừa qua đời.

  7. healing

    sự chữa lành

    Surrounding yourself with peaceful nature accelerates emotional grief healing.

    Hòa mình vào thiên nhiên thanh bình giúp đẩy nhanh quá trình chữa lành vết thương lòng.

  8. humor

    sự hài hước, tính khôi hài

    His gentle, witty sense of humor put nervous newcomers at ease instantly.

    Khiếu hài hước dí dỏm của anh ấy giúp người mới đến cảm thấy thoải mái ngay lập tức.

  9. attend

    tham dự, có mặt

    My family will gladly attend the opening ceremony of the new museum.

    Gia đình tôi sẽ vui vẻ tham dự lễ khai mạc của bảo tàng mới.

  10. accompany

    đi cùng, đồng hành

    I would be honored if you would accompany me to the symphony concert.

    Tôi sẽ rất vinh hạnh nếu bạn đi cùng tôi đến buổi hòa nhạc giao hưởng tối nay.