Culture & Celebrations Vocabulary · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about festivals, traditions, parties, and cultural events.

10 từ và cụm từ · Culture & Celebrations

  1. horn

    kèn, còi

    Children blew on a colorful paper horn at midnight.

    Trẻ em thích thú thổi chiếc kèn giấy sặc sỡ vào lúc nửa đêm đón giao thừa.

  2. monster

    quái vật

    The green makeup turned the boy into a comical monster.

    Lớp hóa trang màu xanh lá đã biến cậu bé thành một chú quái vật ngộ nghĩnh.

  3. congratulate

    chúc mừng

    Friends lined up to congratulate the newlyweds on their marriage.

    Bạn bè xếp hàng để chúc mừng cặp đôi nhân ngày cưới của họ.

  4. gravy

    nước sốt thịt

    Pour rich mushroom gravy over your mashed potatoes and roast beef.

    Hãy rưới nước sốt thịt nấm đậm đà lên khoai tây nghiền và thịt quay.

  5. performer

    người biểu diễn

    The acrobatic street performer balanced five plates on spinning sticks.

    Nghệ sĩ biểu diễn xiếc đường phố giữ thăng bằng năm chiếc đĩa trên que tre.

  6. fondness

    sự yêu mến, tình cảm

    She looked upon her partner with genuine warmth and deep fondness.

    Cô nhìn người bạn đời của mình với ánh mắt ấm áp và tình cảm sâu sắc.

  7. ceremony

    buổi lễ, nghi lễ

    Dignitaries wore traditional robes during the awards ceremony.

    Các vị đại biểu mặc trang phục trang trọng trong suốt buổi lễ trao giải.

  8. feast

    bữa tiệc lớn

    The village elder invited all neighbors to a generous harvest feast.

    Trưởng làng đã mời tất cả người dân dự một bữa tiệc lớn mừng mùa màng bội thu.

  9. candle

    cây nến, nến

    He blew out every glowing wax candle on the cake in one breath.

    Cậu ấy đã thổi tắt từng cây nến lung linh trên chiếc bánh sinh nhật chỉ bằng một hơi.

  10. invitation

    thiệp mời, lời mời

    She designed an elegant pastel floral invitation for her milestone birthday.

    Cô ấy đã tự tay thiết kế thiệp mời trang nhã cho bữa tiệc sinh nhật của mình.