Weddings & Marriage Traditions · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about festivals, traditions, parties, and cultural events.
10 từ và cụm từ · Culture & Celebrations
groom
chú rể
The handsome groom waited with an emotional smile at the altar.
Chú rể bảnh bao đứng chờ bên lễ đường với nụ cười đầy xúc động.
marriage
hôn nhân
They celebrated fifty years of a loving and supportive marriage.
Họ đã kỷ niệm năm mươi năm hôn nhân bền chặt và hạnh phúc.
reception
tiệc chiêu đãi
Guests enjoyed live acoustic music and champagne at the evening wedding reception.
Các vị khách thưởng thức âm nhạc êm dịu tại tiệc chiêu đãi đám cưới buổi tối.
honeymoon
tuần trăng mật
The happy couple flew to a quiet seaside resort for their honeymoon.
Cặp đôi mới cưới đã bay đến khu nghỉ dưỡng ven biển để tận hưởng tuần trăng mật.
union
sự kết hợp, sự liên minh
Family elders offered heartfelt blessings for the holy union of the two families.
Gia đình hai bên gửi lời chúc phúc cho sự kết duyên tốt đẹp của đôi trẻ.
blessing
lời chúc phúc, phước lành
Children bow politely to receive their grandparents' loving New Year blessing.
Con cháu cúi đầu nhận lời chúc phúc đầu năm ấm áp từ ông bà.
prosperity
sự thịnh vượng
Festive calligraphy scrolls hung on doorways symbolize health and prosperity.
Câu đối đỏ ngày Tết mang ý nghĩa cầu chúc sức khỏe và sự thịnh vượng cho gia đình.
sacred
linh thiêng
Pilgrims walked barefoot along the path toward the sacred mountain shrine.
Đoàn người hành hương đi bộ hướng về ngôi đền linh thiêng trên đỉnh núi.
prayer
lời cầu nguyện
The congregation stood in reverent silence during the pastor's opening prayer.
Mọi người đứng trang nghiêm trong im lặng khi lắng nghe lời cầu nguyện.
monk
nhà sư, tu sĩ
A serene saffron-robed Buddhist monk guided visitors in silent sitting meditation.
Vị nhà sư đĩnh đạc trong chiếc áo cà sa hướng dẫn khách viếng thăm ngồi thiền.