Culture & Celebrations Vocabulary — Part 2 · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about festivals, traditions, parties, and cultural events.
10 từ và cụm từ · Culture & Celebrations
priest
linh mục
The parish priest blessed the harvest bread with holy water.
Vị linh mục làm lễ ban phước cho bánh mì mùa gặt với nước thánh.
bless
chúc phúc, ban phước
Elders lay their warm hands on children's heads to bless them with peace.
Các bậc trưởng bối đặt tay lên đầu trẻ nhỏ để ban phước lành và bình an.
devotion
sự tận tâm, lòng sùng kính
Pilgrims demonstrated boundless spiritual devotion throughout the grueling trek.
Những người hành hương thể hiện lòng sùng kính sâu sắc trong suốt chuyến đi gian khổ.
relative
họ hàng, người thân
We always receive warm visits from distant relative branches during the holidays.
Gia đình tôi luôn đón những người họ hàng ở xa đến chơi vào dịp Tết.
appetite
sự thèm ăn, cảm giác ngon miệng
Crisp cold mountain air gave every hiker a healthy and hearty dinner appetite.
Không khí trong lành vùng núi mang lại cảm giác ngon miệng cho bữa tối sau chuyến leo núi.
respect
sự kính trọng, tôn trọng
Younger generations show deep respect to their grandparents by serving tea first.
Thế hệ trẻ thể hiện sự kính trọng với ông bà qua từng cử chỉ lễ phép.
greeting
lời chào hỏi
In Vietnam, a warm verbal greeting often includes inquiring politely about one's health.
Ở Việt Nam, một lời chào hỏi ấm áp thường đi kèm câu hỏi thăm sức khỏe.
belief
niềm tin, tín ngưỡng
Ancient animist belief regarded majestic tall trees as guardians of the village.
Tín ngưỡng dân gian cổ xưa xem những cây cổ thụ là vị thần bảo hộ cho cả làng.
applause
tiếng vỗ tay, sự tán thưởng
A thunderous burst of genuine applause broke out as the song finished.
Một tràng tiếng vỗ tay rộn rã vang lên ngay khi tiết mục biểu diễn kết thúc.
spectator
khán giả, người xem
Every eager spectator clapped enthusiastically as the dancers passed by.
Mỗi khán giả đứng hai bên đường đều nhiệt tình vỗ tay cổ vũ đoàn diễu hành.