Frequency & Routines · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about routines, schedules, dates, plans, and personal goals.

10 từ và cụm từ · Daily Routines, Time & Plans

  1. sometimes

    đôi khi, thỉnh thoảng

    We sometimes eat lunch outdoors under the shady oak tree on warm days.

    Vào những ngày trời mát, chúng tôi thỉnh thoảng ăn trưa dưới bóng cây râm mát.

  2. occasionally

    thỉnh thoảng, tùy dịp

    The school choir occasionally performs at community hospitals on holidays.

    Dàn hợp xướng của trường thỉnh thoảng tới biểu diễn tại các viện dưỡng lão.

  3. rarely

    hiếm khi

    He rarely misses a morning lecture because he is exceptionally disciplined.

    Anh ấy rất có kỷ luật nên hiếm khi vắng mặt trong các buổi học sáng.

  4. normally

    thông thường

    Classes normally conclude at four o'clock, but on Fridays we finish early.

    Lớp học thông thường kết thúc lúc bốn giờ, nhưng thứ Sáu chúng tôi được nghỉ sớm hơn.

  5. constantly

    liên tục, không ngừng

    He is constantly listening to English podcasts to improve his listening skills.

    Anh ấy liên tục nghe các tệp ghi âm tiếng Anh để cải thiện kỹ năng nghe của mình.

  6. brief

    ngắn gọn, vắn tắt

    The principal gave a brief welcome address to incoming freshmen this morning.

    Hiệu trưởng đã có bài phát biểu ngắn gọn chào đón các tân sinh viên.

  7. interval

    khoảng cách, khoảng nghỉ

    There is a ten-minute interval between our morning lectures for stretching.

    Giữa các tiết học buổi sáng có khoảng nghỉ mười phút để học sinh vận động nhẹ nhàng.

  8. eternal

    vĩnh cửu, muôn đời

    The marble monument stands as an eternal tribute to national heroes.

    Đài tưởng niệm bằng đá sừng sững như lời tri ân vĩnh cửu đối với các vị anh hùng.

  9. temporary

    tạm thời

    The library established a temporary study annex while the main hall is renovated.

    Thư viện bố trí phòng học tạm thời trong khi tòa nhà chính đang được tu sửa.

  10. permanent

    lâu dài, vĩnh viễn

    She accepted a permanent teaching post at the regional elementary school.

    Cô ấy đã nhận một vị trí giảng dạy biên chế lâu dài tại trường tiểu học.