Career Ambitions & Job Aspirations · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about routines, schedules, dates, plans, and personal goals.

10 từ và cụm từ · Daily Routines, Time & Plans

  1. career

    sự nghiệp

    She built a stellar twenty-year corporate career in sustainable urban engineering.

    Cô ấy đã xây dựng được một sự nghiệp thành công kéo dài hai mươi năm trong ngành kỹ thuật.

  2. profession

    nghề nghiệp

    Teaching young children to read is an immensely noble and rewarding profession.

    Nghề dạy học cho trẻ nhỏ là một nghề nghiệp cao quý và giàu ý nghĩa.

  3. promotion

    sự thăng chức

    Her hard work on the international logistics project earned her a well-deserved promotion.

    Những cống hiến không ngừng cho dự án đã mang lại cho cô ấy sự thăng chức xứng đáng.

  4. qualify

    đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn

    Extra software certifications qualify him for higher-level data management positions.

    Các chứng chỉ chuyên ngành giúp anh ấy đủ điều kiện ứng tuyển vào vị trí quản lý.

  5. leadership

    khả năng lãnh đạo

    Great managers demonstrate empathetic, decisive leadership during organizational transitions.

    Một nhà quản lý giỏi luôn thể hiện khả năng lãnh đạo quyết đoán và biết lắng nghe.

  6. application

    hồ sơ ứng tuyển, đơn xin việc

    Submit your online employment application along with three professional references.

    Hãy nộp hồ sơ ứng tuyển trực tuyến kèm theo thư giới thiệu của người hướng dẫn.

  7. hire

    thuê, tuyển dụng

    The growing green technology laboratory plans to hire twenty new researchers.

    Công ty công nghệ xanh có kế hoạch tuyển dụng thêm hai mươi kỹ sư nghiên cứu.

  8. scholarship

    học bổng

    Her outstanding academic portfolio earned her a full tuition university scholarship.

    Thành tích học tập xuất sắc đã giúp cô ấy giành được suất học bổng toàn phần đại học.

  9. lecture

    bài giảng

    Professor Harrison delivered an engaging lecture on ancient Mediterranean sea routes.

    Giáo sư đã có một bài giảng rất cuốn hút về lịch sử các tuyến đường thương mại cổ.

  10. curriculum

    chương trình học, giáo trình

    The updated engineering curriculum emphasizes hands-on green robotics laboratory design.

    Chương trình học mới chú trọng vào các buổi thực hành phòng thí nghiệm cho sinh viên.