Daily Routines, Time & Plans Vocabulary — Part 2 · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about routines, schedules, dates, plans, and personal goals.

10 từ và cụm từ · Daily Routines, Time & Plans

  1. academy

    học viện

    He won entrance to the national maritime academy to train as a ship captain.

    Anh ấy trúng tuyển vào học viện hàng hải quốc gia để đào tạo trở thành thuyền trưởng.

  2. decision

    quyết định

    Relocating abroad for his career was the most pivotal decision of his twenties.

    Đi làm việc tại nước ngoài là quyết định quan trọng nhất trong những năm tuổi trẻ của anh.

  3. option

    lựa chọn, phương án

    Renting a smaller apartment close to work is a sensible financial option.

    Thuê căn hộ nhỏ ở gần công ty là một lựa chọn kinh tế rất hợp lý.

  4. determine

    xác định, quyết định

    Your daily habits and study discipline will determine your long-term success.

    Thói quen rèn luyện hằng ngày và tính kỷ luật sẽ quyết định thành công lâu dài của bạn.

  5. judgment

    khả năng phán đoán, sự đánh giá

    Experience and mentorship cultivate sound business judgment in young leaders.

    Kinh nghiệm thực tế rèn luyện khả năng phán đoán nhạy bén cho người quản lý trẻ.

  6. reserve

    đặt trước, giữ chỗ

    We called the coastal inn early to reserve a double room with an ocean view.

    Chúng tôi đã gọi điện sớm cho khách sạn để đặt trước phòng hướng biển.

  7. guide

    hướng dẫn viên, người chỉ đường

    Our knowledgeable local guide explained the ancient architecture of the pagoda.

    Người hướng dẫn viên am hiểu đã giới thiệu chi tiết nét độc đáo của kiến trúc ngôi chùa.

  8. souvenir

    quà lưu niệm

    She bought a delicate hand-painted silk fan as a souvenir of Hoi An.

    Cô ấy đã mua một chiếc quạt lụa xinh xắn làm quà lưu niệm trong chuyến đi Hội An.

  9. invest

    đầu tư

    Young professionals invest in low-cost index funds to build long-term wealth.

    Nhiều người trẻ lựa chọn đầu tư vào các quỹ chỉ số an toàn để tích lũy tài sản dài hạn.

  10. income

    thu nhập

    Diversifying your income streams protects your family during economic recessions.

    Đa dạng hóa nguồn thu nhập giúp bảo đảm an toàn tài chính cho gia đình.