Daily Routines, Time & Plans Vocabulary — Part 3 · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about routines, schedules, dates, plans, and personal goals.

10 từ và cụm từ · Daily Routines, Time & Plans

  1. expense

    chi phí, khoản chi tiêu

    Rent and groceries represent the largest monthly living expense for city dwellers.

    Tiền thuê nhà và thực phẩm là khoản chi tiêu lớn nhất hằng tháng của người sống ở đô thị.

  2. debt

    món nợ, khoản nợ

    Graduates strive to pay down high-interest credit card debt as early as possible.

    Nhiều sinh viên nỗ lực trả hết nợ vay học tập ngay sau khi đi làm.

  3. landlord

    chủ nhà, chủ cho thuê

    Their courteous landlord quickly repaired the water heater when it malfunctioned.

    Chủ nhà tốt bụng đã nhanh chóng gọi thợ sửa bình nóng lạnh khi nó bị hỏng.

  4. property

    tài sản, bất động sản

    Investing in suburban residential property provides stable long-term equity.

    Đầu tư vào bất động sản vùng ven mang lại giá trị bền vững theo thời gian.

  5. settle

    định cư, an cư

    After years of international travel, they decided to settle in a quiet coastal town.

    Sau nhiều năm đi lại khắp nơi, họ đã quyết định định cư tại một thị trấn ven biển yên bình.

  6. furnish

    trang bị nội thất

    They love to furnish their living room with handcrafted teakwood furniture.

    Họ thích trang bị nội thất cho phòng khách bằng những món đồ gỗ mộc mạc tinh xảo.

  7. bond

    mối liên kết, sự gắn kết

    Reading bedtime stories nightly strengthens the emotional bond between parent and child.

    Đọc sách cùng con mỗi tối thắt chặt thêm tình cảm gắn bó giữa cha mẹ và con cái.

  8. launch

    ra mắt, khởi chạy

    The tech company plans to launch its educational learning application this spring.

    Công ty công nghệ dự kiến ra mắt ứng dụng học trực tuyến vào mùa xuân này.

  9. craft

    nghề thủ công

    Handmade ceramic pottery is a relaxing and creative artisanal craft.

    Làm đồ gốm bằng tay là một nghề thủ công mang tính nghệ thuật và thư giãn.

  10. patience

    sự kiên nhẫn, lòng kiên trì

    Learning woodworking joinery requires steady hands and boundless patience.

    Học nghề mộc thủ công đòi hỏi đôi tay khéo léo và sự kiên nhẫn bền bỉ.