Daily Routines, Time & Plans Vocabulary — Part 4 · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about routines, schedules, dates, plans, and personal goals.
10 từ và cụm từ · Daily Routines, Time & Plans
growth
sự phát triển
Stepping out of your comfort zone is essential for personal growth.
Dám bước ra khỏi vùng an toàn là điều kiện cần thiết cho sự phát triển của mỗi cá nhân.
nutrition
dinh dưỡng
Good nutrition plays a pivotal role in athletic recovery and overall health.
Chế độ dinh dưỡng lành mạnh đóng vai trò cốt lõi giúp vận động viên hồi phục thể lực.
productive
năng suất, hiệu quả
Early quiet mornings are usually her most productive working hours.
Buổi sáng sớm tĩnh lặng luôn là khoảng thời gian làm việc năng suất nhất của cô.
efficiency
hiệu suất, hiệu quả
Modern automation software dramatically improves operational efficiency.
Ứng dụng tự động hóa hiện đại giúp nâng cao hiệu suất làm việc rõ rệt.
agenda
chương trình nghị sự, nội dung họp
The team leader distributed a detailed meeting agenda yesterday.
Trưởng nhóm đã gửi bản nội dung họp chi tiết cho mọi người từ hôm qua.
potential
tiềm năng
The young apprentice shows enormous artistic potential in painting.
Cậu học trò trẻ bộc lộ tiềm năng nghệ thuật rất lớn trong bộ môn hội họa.
certainty
điều chắc chắn
Technological change is a certainty that all industries must adapt to.
Sự thay đổi của công nghệ là điều chắc chắn mà mọi ngành nghề đều phải thích ứng.
trend
xu hướng
Remote digital collaboration is a growing workplace trend worldwide.
Làm việc từ xa linh hoạt đang trở thành một xu hướng phổ biến trên toàn cầu.
obstacle
trở ngại, chướng ngại
Language barriers were the biggest obstacle when moving overseas.
Rào cản ngôn ngữ là trở ngại lớn nhất khi chuyển tới sinh sống tại một đất nước mới.
crisis
cuộc khủng hoảng
The government took immediate action to resolve the sudden energy crisis.
Chính phủ đã có những biện pháp khẩn cấp để ứng phó với cuộc khủng hoảng năng lượng.