Daily Routines, Time & Plans Vocabulary — Part 5 · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about routines, schedules, dates, plans, and personal goals.

10 từ và cụm từ · Daily Routines, Time & Plans

  1. breakthrough

    bước đột phá

    Scientists achieved a medical breakthrough in developing vaccines.

    Các nhà khoa học đã đạt được một bước đột phá quan trọng trong nghiên cứu vắc-xin.

  2. endure

    chịu đựng, kiên trì

    Explorers must endure harsh freezing temperatures in the Arctic.

    Các nhà thám hiểm phải chịu đựng cái lạnh khắc nghiệt khi tới vùng Bắc Cực.

  3. remedy

    biện pháp khắc phục, phương thuốc

    Regular physical activity is the best natural remedy for fatigue.

    Vận động thể chất vừa sức là phương thuốc tự nhiên tốt nhất để xua tan mệt mỏi.

  4. triumph

    chiến thắng, thắng lợi

    Winning the international cup was a glorious sporting triumph for them.

    Giành được cúp vàng quốc tế là một thắng lợi vẻ vang của cả đội tuyển.

  5. desire

    ước muốn, khao khát

    She felt a burning desire to write stories that inspire children.

    Cô ấy luôn ấp ủ khao khát được viết những mẩu chuyện nhỏ truyền cảm hứng cho trẻ thơ.

  6. advance

    thúc đẩy, tiến bộ

    Modern medical innovations continue to advance cancer treatment therapies.

    Những phát minh y học mới tiếp tục thúc đẩy các liệu pháp điều trị tiến xa hơn.

  7. adapt

    thích nghi, điều chỉnh

    Remote employees learn to adapt quickly to different digital workflows.

    Nhân viên làm việc từ xa nhanh chóng thích nghi với các công cụ trao đổi trực tuyến.

  8. transform

    chuyển đổi, biến đổi

    New digital tools can transform how small retail shops sell goods.

    Công nghệ kỹ thuật số có thể chuyển đổi hoàn toàn phương thức bán lẻ truyền thống.

  9. engage

    tham gia, gắn kết

    Civic clubs encourage residents to engage in town council debates.

    Các tổ chức cộng đồng khuyến khích người dân tích cực tham gia các buổi họp bàn dân sinh.

  10. unite

    đoàn kết, liên kết

    Community leaders strive to unite neighbors around public park safety.

    Các hội nhóm địa phương luôn nỗ lực đoàn kết bà con xung quanh mục tiêu giữ gìn an ninh.