Daily Routines, Time & Plans Vocabulary — Part 5 · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about routines, schedules, dates, plans, and personal goals.
10 từ và cụm từ · Daily Routines, Time & Plans
breakthrough
bước đột phá
Scientists achieved a medical breakthrough in developing vaccines.
Các nhà khoa học đã đạt được một bước đột phá quan trọng trong nghiên cứu vắc-xin.
endure
chịu đựng, kiên trì
Explorers must endure harsh freezing temperatures in the Arctic.
Các nhà thám hiểm phải chịu đựng cái lạnh khắc nghiệt khi tới vùng Bắc Cực.
remedy
biện pháp khắc phục, phương thuốc
Regular physical activity is the best natural remedy for fatigue.
Vận động thể chất vừa sức là phương thuốc tự nhiên tốt nhất để xua tan mệt mỏi.
triumph
chiến thắng, thắng lợi
Winning the international cup was a glorious sporting triumph for them.
Giành được cúp vàng quốc tế là một thắng lợi vẻ vang của cả đội tuyển.
desire
ước muốn, khao khát
She felt a burning desire to write stories that inspire children.
Cô ấy luôn ấp ủ khao khát được viết những mẩu chuyện nhỏ truyền cảm hứng cho trẻ thơ.
advance
thúc đẩy, tiến bộ
Modern medical innovations continue to advance cancer treatment therapies.
Những phát minh y học mới tiếp tục thúc đẩy các liệu pháp điều trị tiến xa hơn.
adapt
thích nghi, điều chỉnh
Remote employees learn to adapt quickly to different digital workflows.
Nhân viên làm việc từ xa nhanh chóng thích nghi với các công cụ trao đổi trực tuyến.
transform
chuyển đổi, biến đổi
New digital tools can transform how small retail shops sell goods.
Công nghệ kỹ thuật số có thể chuyển đổi hoàn toàn phương thức bán lẻ truyền thống.
engage
tham gia, gắn kết
Civic clubs encourage residents to engage in town council debates.
Các tổ chức cộng đồng khuyến khích người dân tích cực tham gia các buổi họp bàn dân sinh.
unite
đoàn kết, liên kết
Community leaders strive to unite neighbors around public park safety.
Các hội nhóm địa phương luôn nỗ lực đoàn kết bà con xung quanh mục tiêu giữ gìn an ninh.