Education & Learning Vocabulary · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about school, study, language learning, and academic life.

10 từ và cụm từ · Education & Learning

  1. newcomer

    người mới đến

    We welcomed the timid newcomer and showed her around the school grounds.

    Chúng tôi niềm nở đón chào bạn học mới đến và dẫn bạn đi thăm quan trường lớp.

  2. arithmetic

    số học

    Young learners practice basic arithmetic calculations using small wooden beads.

    Các bạn nhỏ bắt đầu làm quen với số học cơ bản thông qua các bàn tính gỗ sinh động.

  3. correction

    sự sửa bài, phần chỉnh sửa

    Pay close attention to teacher correction on your returned homework essays.

    Hãy chú ý kỹ vào những phần sửa bài của thầy cô khi nhận lại bài tập làm văn.

  4. minus

    trừ

    Ten minus four leaves six on our calculation sheet.

    Mười trừ bốn bằng sáu là phép tính đơn giản đầu tiên các em học.

  5. equal

    bằng

    Two times five will equal ten in elementary math exercises.

    Hai nhân năm sẽ bằng mười trong các phép tính toán học cơ bản.

  6. question mark

    dấu chấm hỏi

    Always put a question mark at the end of every inquiry sentence.

    Luôn nhớ đặt dấu chấm hỏi ở cuối mỗi câu nghi vấn.

  7. comma

    dấu phẩy

    Use a comma to separate items in a list of three or more things.

    Đặt dấu phẩy để ngắt các ý hoặc các mục liệt kê trong một câu.

  8. riddle

    câu đố mẹo

    The instructor shared an amusing riddle about a clock that has face but no eyes.

    Thầy giáo đưa ra một câu đố mẹo vui về chiếc đồng hồ có mặt nhưng không có mắt.

  9. gymnastics

    thể dục dụng cụ

    Pupils perform balanced cartwheels and forward rolls in gymnastics class.

    Học sinh luyện tập các động tác giữ thăng bằng và nhào lộn trong giờ thể dục dụng cụ.

  10. primary school

    trường tiểu học

    Children start primary school at age five or six.

    Trẻ em bắt đầu bước vào trường tiểu học khi tròn sáu tuổi.