Natural Sciences (Physics, Chemistry, Biology) · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about school, study, language learning, and academic life.
10 từ và cụm từ · Education & Learning
secondary school
trường trung học
Students transition to secondary school after finishing year six.
Học sinh chuyển tiếp lên trường trung học sau khi hoàn thành cấp tiểu học.
backpack
ba lô
A heavy nylon backpack holds heavy binders and a packed lunchbox.
Chiếc ba lô đi học đựng đầy sách vở và hộp cơm trưa.
biology
môn sinh học
We studied cell structures under microscopes during Friday biology.
Chúng tôi quan sát cấu trúc tế bào dưới kính hiển vi trong tiết sinh học chiều thứ Sáu.
chemistry
môn hóa học
Wear safety goggles when mixing acids in the chemistry lab.
Luôn đeo kính bảo hộ khi thực hiện các thí nghiệm trong giờ hóa học.
physics
môn vật lý
Calculating speed, force, and gravity is fundamental to high school physics.
Tính toán vận tốc, lực và gia tốc trọng trường là kiến thức căn bản của môn vật lý.
experiment
thí nghiệm
Students conduct an exciting chemistry experiment to observe color changes.
Học sinh rất hào hứng tiến hành thí nghiệm để quan sát sự đổi màu của dung dịch.
laboratory
phòng thí nghiệm
Follow strict safety rules whenever working inside the school science laboratory.
Hãy tuân thủ nghiêm túc các quy tắc an toàn khi làm việc trong phòng thí nghiệm của trường.
organism
sinh vật
A tiny pond water organism darted across the microscope slide.
Một sinh vật đơn bào nhỏ bé bơi lội dưới lăng kính hiển vi.
element
nguyên tố, yếu tố
Hydrogen is the lightest chemical element on the periodic table.
Hiđro là nguyên tố nhẹ nhất trong bảng tuần hoàn hóa học.
liquid
chất lỏng
Water is the most common liquid essential for all terrestrial organisms.
Nước là chất lỏng thiết yếu nhất đối với sự sống của muôn loài trên Trái Đất.