Education & Learning Vocabulary — Part 3 · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about school, study, language learning, and academic life.
10 từ và cụm từ · Education & Learning
gym
phòng tập thể dục, môn thể dục
Don't forget to pack sneakers and shorts for morning gym class.
Đừng quên chuẩn bị giày thể thao gọn nhẹ cho tiết thể dục sáng nay.
fitness
thể lực, sự sung sức
The coach designs cardiovascular drills to improve students' overall fitness.
Huấn luyện viên hướng dẫn các bài tập chạy bền để nâng cao thể lực cho học sinh.
pupil
học sinh
Each enthusiastic primary school pupil raised their hand eagerly.
Mỗi em học sinh tiểu học đều hăng hái giơ tay phát biểu ý kiến.
educate
giáo dục, dạy dỗ
Schools aim to educate children to become knowledgeable and compassionate citizens.
Nhà trường hướng tới việc giáo dục học sinh trở thành những công dân hiểu biết và nhân ái.
absent
vắng mặt
Three pupils were absent on Friday because of seasonal flu.
Hôm nay có ba bạn học sinh vắng mặt vì bị sốt cảm cúm.
term
học kỳ, kỳ hạn
The autumn term begins in September and ends right before Christmas.
Học kỳ mùa thu bắt đầu từ tháng Chín và khép lại ngay trước kỳ nghỉ Giáng sinh.
assignment
bài tập, nhiệm vụ
The English teacher handed out a challenging creative writing assignment.
Giáo viên tiếng Anh đã giao một bài tập viết văn sáng tạo khá thú vị.
deadline
hạn chót
Remember that the midnight deadline for essay submission is absolute.
Hãy chú ý hạn chót nộp bài luận vào nửa đêm nay là không được chậm trễ.
presentation
bài thuyết trình
Each team delivered a ten-minute multimedia presentation on renewable energy.
Mỗi nhóm học sinh chuẩn bị một bài thuyết trình sinh động về đề tài năng lượng sạch.
revise
ôn tập, chỉnh sửa
Good writers continually revise their sentences to improve stylistic clarity.
Người viết cẩn thận luôn xem lại và chỉnh sửa từng câu chữ để diễn đạt rõ ràng hơn.