Education & Learning Vocabulary — Part 3 · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about school, study, language learning, and academic life.

10 từ và cụm từ · Education & Learning

  1. gym

    phòng tập thể dục, môn thể dục

    Don't forget to pack sneakers and shorts for morning gym class.

    Đừng quên chuẩn bị giày thể thao gọn nhẹ cho tiết thể dục sáng nay.

  2. fitness

    thể lực, sự sung sức

    The coach designs cardiovascular drills to improve students' overall fitness.

    Huấn luyện viên hướng dẫn các bài tập chạy bền để nâng cao thể lực cho học sinh.

  3. pupil

    học sinh

    Each enthusiastic primary school pupil raised their hand eagerly.

    Mỗi em học sinh tiểu học đều hăng hái giơ tay phát biểu ý kiến.

  4. educate

    giáo dục, dạy dỗ

    Schools aim to educate children to become knowledgeable and compassionate citizens.

    Nhà trường hướng tới việc giáo dục học sinh trở thành những công dân hiểu biết và nhân ái.

  5. absent

    vắng mặt

    Three pupils were absent on Friday because of seasonal flu.

    Hôm nay có ba bạn học sinh vắng mặt vì bị sốt cảm cúm.

  6. term

    học kỳ, kỳ hạn

    The autumn term begins in September and ends right before Christmas.

    Học kỳ mùa thu bắt đầu từ tháng Chín và khép lại ngay trước kỳ nghỉ Giáng sinh.

  7. assignment

    bài tập, nhiệm vụ

    The English teacher handed out a challenging creative writing assignment.

    Giáo viên tiếng Anh đã giao một bài tập viết văn sáng tạo khá thú vị.

  8. deadline

    hạn chót

    Remember that the midnight deadline for essay submission is absolute.

    Hãy chú ý hạn chót nộp bài luận vào nửa đêm nay là không được chậm trễ.

  9. presentation

    bài thuyết trình

    Each team delivered a ten-minute multimedia presentation on renewable energy.

    Mỗi nhóm học sinh chuẩn bị một bài thuyết trình sinh động về đề tài năng lượng sạch.

  10. revise

    ôn tập, chỉnh sửa

    Good writers continually revise their sentences to improve stylistic clarity.

    Người viết cẩn thận luôn xem lại và chỉnh sửa từng câu chữ để diễn đạt rõ ràng hơn.