Study Methods, Revision & Memory · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about school, study, language learning, and academic life.
10 từ và cụm từ · Education & Learning
memorize
ghi nhớ, học thuộc
Actors memorize their stage lines through frequent rehearsals.
Các diễn viên luyện tập thường xuyên để học thuộc lòng lời thoại trên sân khấu.
concentration
sự tập trung
Solving complex chess puzzles demands absolute silence and deep concentration.
Chơi cờ vua đòi hỏi không gian yên tĩnh và sự tập trung cao độ.
technique
kỹ thuật, phương pháp
The Pomodoro method is a popular time-management technique for students.
Phương pháp Pomodoro là một kỹ thuật quản lý thời gian rất hữu hiệu cho học sinh.
highlight
làm nổi bật, đánh dấu
Use a bright yellow marker to highlight crucial vocabulary terms.
Dùng bút dạ màu sáng để đánh dấu những từ vựng trọng tâm trong bài học.
summarize
tóm tắt
Can you summarize the plot of the novel in three concise sentences?
Bạn có thể tóm tắt nội dung chính của cuốn sách trong vài câu ngắn gọn không?
stress
sự căng thẳng, áp lực
Getting regular exercise and sufficient sleep minimizes pre-exam stress.
Tập thể dục đều đặn và ngủ đủ giấc giúp giảm bớt căng thẳng trước kỳ thi.
rank
thứ hạng, xếp hạng
His consistent high marks earned him the top rank in the graduating class.
Kết quả học tập xuất sắc đã mang lại cho bạn ấy thứ hạng đầu bảng trong lớp.
praise
lời khen ngợi
The literature teacher offered sincere praise for her imaginative short story.
Cô giáo đã dành lời khen ngợi chân thành cho câu chuyện ngắn đầy sáng tạo của em.
improvement
sự cải thiện, sự tiến bộ
His dramatic improvement in reading comprehension impressed the whole department.
Sự tiến bộ vượt bậc trong kỹ năng đọc hiểu của em khiến cả lớp khen ngợi.
encyclopedia
bách khoa toàn thư
Students consulted a vintage twenty-volume print encyclopedia for their history reports.
Học sinh thường tra cứu bộ bách khoa toàn thư trong thư viện để làm bài tập lịch sử.