Family, Friends & Relationships Vocabulary · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about people, family life, friendship, and relationships.
10 từ và cụm từ · Family, Friends & Relationships
twin
người sinh đôi
She has an identical twin who looks exactly like her.
Cô ấy có một người chị em sinh đôi cùng trứng trông giống hệt như mình.
nephew
cháu trai
I bought a toy racing car for my five-year-old nephew.
Tôi đã mua một chiếc ô tô đồ chơi làm quà sinh nhật cho đứa cháu trai năm tuổi.
niece
cháu gái
My niece painted a lovely watercolor picture for my desk.
Đứa cháu gái ngoan ngoãn đã vẽ tặng tôi một bức tranh màu nước thật đáng yêu.
distant
xa xôi, họ hàng xa
He received an unexpected letter from a distant cousin in Australia.
Anh ấy nhận được một lá thư bất ngờ từ người anh em họ hàng xa đang sống ở Úc.
adopt
nhận con nuôi
The kind couple decided to adopt a toddler from the shelter.
Cặp vợ chồng tốt bụng đã quyết định nhận một bé gái làm con nuôi.
middle-aged
trung niên
The middle-aged accountant enjoys cycling around the park at sunrise.
Người đàn ông trung niên duy trì thói quen đạp xe quanh hồ vào sáng sớm.
era
kỷ nguyên, thời đại
Smartphones marked the beginning of a modern digital era.
Sự xuất hiện của điện thoại thông minh đã mở ra một thời đại kết nối số hiện đại.
engaged
đã đính hôn
The young couple got engaged during a romantic sunset walk on the beach.
Đôi bạn trẻ đã đính hôn trong buổi dạo bước ngắm hoàng hôn lãng mạn trên bờ biển.
attract
thu hút
Her radiant smile and quick wit attract many admiring friends.
Nụ cười rạng rỡ và tính cách vui vẻ của cô ấy luôn thu hút rất nhiều bạn bè.
crush
người mình thầm thích
She confessed to her roommate that she had a secret crush on him.
Cô ấy tâm sự với cô bạn thân rằng mình có một người thầm thích từ lâu.