Family, Friends & Relationships Vocabulary · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about people, family life, friendship, and relationships.

10 từ và cụm từ · Family, Friends & Relationships

  1. twin

    người sinh đôi

    She has an identical twin who looks exactly like her.

    Cô ấy có một người chị em sinh đôi cùng trứng trông giống hệt như mình.

  2. nephew

    cháu trai

    I bought a toy racing car for my five-year-old nephew.

    Tôi đã mua một chiếc ô tô đồ chơi làm quà sinh nhật cho đứa cháu trai năm tuổi.

  3. niece

    cháu gái

    My niece painted a lovely watercolor picture for my desk.

    Đứa cháu gái ngoan ngoãn đã vẽ tặng tôi một bức tranh màu nước thật đáng yêu.

  4. distant

    xa xôi, họ hàng xa

    He received an unexpected letter from a distant cousin in Australia.

    Anh ấy nhận được một lá thư bất ngờ từ người anh em họ hàng xa đang sống ở Úc.

  5. adopt

    nhận con nuôi

    The kind couple decided to adopt a toddler from the shelter.

    Cặp vợ chồng tốt bụng đã quyết định nhận một bé gái làm con nuôi.

  6. middle-aged

    trung niên

    The middle-aged accountant enjoys cycling around the park at sunrise.

    Người đàn ông trung niên duy trì thói quen đạp xe quanh hồ vào sáng sớm.

  7. era

    kỷ nguyên, thời đại

    Smartphones marked the beginning of a modern digital era.

    Sự xuất hiện của điện thoại thông minh đã mở ra một thời đại kết nối số hiện đại.

  8. engaged

    đã đính hôn

    The young couple got engaged during a romantic sunset walk on the beach.

    Đôi bạn trẻ đã đính hôn trong buổi dạo bước ngắm hoàng hôn lãng mạn trên bờ biển.

  9. attract

    thu hút

    Her radiant smile and quick wit attract many admiring friends.

    Nụ cười rạng rỡ và tính cách vui vẻ của cô ấy luôn thu hút rất nhiều bạn bè.

  10. crush

    người mình thầm thích

    She confessed to her roommate that she had a secret crush on him.

    Cô ấy tâm sự với cô bạn thân rằng mình có một người thầm thích từ lâu.