Family, Friends & Relationships Vocabulary — Part 2 · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about people, family life, friendship, and relationships.

10 từ và cụm từ · Family, Friends & Relationships

  1. proposal

    lời cầu hôn

    She burst into joyful tears during his surprise beach proposal.

    Cô ấy xúc động nghẹn ngào trước lời cầu hôn bất ngờ trên bãi biển của bạn trai.

  2. buddy

    bạn thân, bạn chí cốt

    He and his study buddy review grammar notes together every evening.

    Cậu ấy cùng người bạn thân thường xuyên ôn tập bài học với nhau mỗi tối.

  3. companion

    người đồng hành

    His travel companion helped navigate foreign train stations with ease.

    Người bạn đồng hành giàu kinh nghiệm đã giúp chúng tôi định vị đường đi rất tốt.

  4. lifelong

    suốt đời, cả đời

    Their bond formed in school blossomed into a lifelong friendship.

    Tình bạn gắn bó từ thuở ấu thơ đã trở thành một mối quan hệ tri kỷ suốt đời.

  5. schoolmate

    bạn cùng trường

    I met an old high school schoolmate at the international book fair.

    Tôi bất ngờ gặp lại một người bạn cùng trường cấp ba tại hội chợ sách cuối tuần.

  6. fellow

    đồng nghiệp, cùng cảnh ngộ

    She offered sincere encouragement to her fellow international students.

    Cô ấy luôn dành những lời động viên chân thành tới các bạn sinh viên quốc tế cùng cảnh ngộ.

  7. recognize

    nhận ra

    I did not recognize my primary teacher until she called my name.

    Tôi đã không kịp nhận ra cô giáo tiểu học ngày xưa cho tới khi cô cất tiếng gọi tên tôi.

  8. encounter

    bắt gặp, chạm trán

    We may encounter interesting travelers along the highland trail.

    Chúng ta có thể bắt gặp rất nhiều người du hành thú vị dọc theo cung đường leo núi.

  9. tasty

    ngon miệng, thơm ngon

    Mother roasted a tasty chicken with rosemary and garlic potatoes.

    Mẹ đã nướng một đĩa gà thơm ngon đậm đà kèm khoai tây nghiền cho cả nhà.

  10. comfort

    sự thoải mái, tiện nghi

    Grown children work diligently to ensure their aging parents live in comfort.

    Con cái trưởng thành luôn nỗ lực chăm lo để cha mẹ già được sống trong sự thoải mái.