Feelings, Personality & Opinions Vocabulary · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about emotions, character, reactions, and opinions.
10 từ và cụm từ · Feelings, Personality & Opinions
fright
sự hoảng sợ, cơn giật mình
The sudden loud popping of balloons gave everyone a fright.
Tiếng bóng bay nổ bất ngờ khiến mọi người giật mình hoảng sợ.
fond
yêu thích
Grandfather was extremely fond of telling stories to his grandchildren.
Ông tôi rất thích kể những câu chuyện cổ tích cho các cháu nghe.
affection
tình cảm, lòng yêu thương
She looked at her faithful old golden retriever with deep affection.
Cô ấy nhìn chú chó cưng trung thành với ánh mắt tràn ngập yêu thương.
eagerness
sự háo hức
The children showed boundless eagerness when entering the toy store.
Lũ trẻ thể hiện sự háo hức vô bờ bến khi bước chân vào cửa hàng đồ chơi.
eager
háo hức
The eager young apprentice arrived half an hour early for work.
Cậu học việc trẻ tuổi háo hức đến chỗ làm việc sớm hơn ba mươi phút.
satisfied
hài lòng, thỏa mãn
The chef looked thoroughly satisfied when guests cleaned their plates.
Bếp trưởng cảm thấy rất hài lòng khi thấy thực khách ăn sạch từng đĩa thức ăn.
unfortunate
không may, đáng tiếc
The cancellation of our holiday flight was an unfortunate surprise.
Chuyến bay bị hủy vào phút chót là một sự cố vô cùng đáng tiếc.
sigh
tiếng thở dài
A quiet regretful sigh escaped her lips when reading grades.
Một tiếng thở dài tiếc nuối khẽ bật ra khi cô nhìn thấy bảng điểm.
unclear
không rõ ràng
The road sign was blurred by rain and remained completely unclear.
Biển báo ven đường bị nước mưa làm mờ nên không còn nhìn rõ nữa.
curiosity
sự tò mò, tính hiếu kỳ
Intellectual curiosity drove the young inventor to build a solar radio.
Sự tò mò và ham học hỏi đã thôi thúc nhà sáng chế trẻ tạo ra chiếc đài năng lượng mặt trời.